thay ngựa giữa dòng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thay ngựa giữa dòng (Động từ)

Hành động thay đổi hoặc chuyển giao một thứ gì đó khi đang ở trong tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã quyết định thay ngựa giữa dòng khi thấy tình hình trở nên nguy hiểm."
  • 2."Chúng ta không thể thay ngựa giữa dòng, phải có kế hoạch rõ ràng trước khi bắt đầu."
  • 3."Khi xảy ra sự cố, tôi nhớ phải thay ngựa giữa dòng để giữ an toàn cho mình."

Lưu ý khi sử dụng "thay ngựa giữa dòng"

Lưu ý về động từ

"thay ngựa giữa dòng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "thay ngựa giữa dòng"

thay ngựa giữa dòng là động từ trong tiếng Việt. Hành động thay đổi hoặc chuyển giao một thứ gì đó khi đang ở trong tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn. Ví dụ: "Anh ấy đã quyết định thay ngựa giữa dòng khi thấy tình hình trở nên nguy hiểm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này