thắt lưng buộc bụng

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thắt lưng buộc bụng (Động từ)

Hạn chế chi tiêu, sống tiết kiệm để đảm bảo đủ tiền cho những nhu cầu thiết yếu.

Ví dụ (3)
  • 1."Thời gian gần đây, tôi phải thắt lưng buộc bụng vì chi phí sinh hoạt tăng cao."
  • 2."Gia đình tôi luôn cố gắng thắt lưng buộc bụng trong những tháng cuối năm để tiết kiệm cho Tết."
  • 3."Khi đi du lịch, hãy nhớ thắt lưng buộc bụng để không vượt quá ngân sách của mình."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thắt lưng buộc bụng (Danh từ)

Cách sống, hành động nhẫn nại, kiên trì để vượt qua khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc sống luôn có thử thách, nhưng hãy thắt lưng buộc bụng và không bỏ cuộc."
  • 2."Dù khó khăn đến đâu, chúng ta cũng cần thắt lưng buộc bụng để đạt được ước mơ."
  • 3."Biết thắt lưng buộc bụng trong công việc sẽ giúp bạn tiến xa hơn."

Lưu ý khi sử dụng "thắt lưng buộc bụng"

Lưu ý về động từ

"thắt lưng buộc bụng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thắt lưng buộc bụng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thắt lưng buộc bụng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thắt lưng buộc bụng"

thắt lưng buộc bụng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hạn chế chi tiêu, sống tiết kiệm để đảm bảo đủ tiền cho những nhu cầu thiết yếu. Ví dụ: "Thời gian gần đây, tôi phải thắt lưng buộc bụng vì chi phí sinh hoạt tăng cao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này