thắt lưng buộc bụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thắt lưng buộc bụng (Động từ)
Hạn chế chi tiêu, sống tiết kiệm để đảm bảo đủ tiền cho những nhu cầu thiết yếu.
- 1."Thời gian gần đây, tôi phải thắt lưng buộc bụng vì chi phí sinh hoạt tăng cao."
- 2."Gia đình tôi luôn cố gắng thắt lưng buộc bụng trong những tháng cuối năm để tiết kiệm cho Tết."
- 3."Khi đi du lịch, hãy nhớ thắt lưng buộc bụng để không vượt quá ngân sách của mình."
Nghĩa 2: thắt lưng buộc bụng (Danh từ)
Cách sống, hành động nhẫn nại, kiên trì để vượt qua khó khăn.
- 1."Cuộc sống luôn có thử thách, nhưng hãy thắt lưng buộc bụng và không bỏ cuộc."
- 2."Dù khó khăn đến đâu, chúng ta cũng cần thắt lưng buộc bụng để đạt được ước mơ."
- 3."Biết thắt lưng buộc bụng trong công việc sẽ giúp bạn tiến xa hơn."
Lưu ý khi sử dụng "thắt lưng buộc bụng"
Lưu ý về động từ
"thắt lưng buộc bụng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thắt lưng buộc bụng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thắt lưng buộc bụng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thắt lưng buộc bụng"
thắt lưng buộc bụng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hạn chế chi tiêu, sống tiết kiệm để đảm bảo đủ tiền cho những nhu cầu thiết yếu. Ví dụ: "Thời gian gần đây, tôi phải thắt lưng buộc bụng vì chi phí sinh hoạt tăng cao."
Từ liên quan
thắt cổ
Hành động thít chặt cổ bằng một sợi dây thòng lọng dẫn đến tử vong do ngạt thở.
thắt cổ bồng
Mô tả hình dáng eo lại, thắt chặt ở giữa thân, giống như hình dáng của chiếc trống bồng.
thắt lưng
Dải vải, da hoặc nhựa dùng để thắt ngang lưng nhằm giữ quần áo chắc chắn.
thắt ngặt
Khó khăn, ngặt nghèo, thường dùng trong ngữ cảnh diễn tả tình huống phải thắt chặt hoặc tiết kiệm.
thắt nút
Bắt đầu hoặc làm cho bắt đầu hình thành sự xung đột và kịch tính trong một tác phẩm.
thắt đáy lưng ong
Diễn tả hình dáng của một người phụ nữ có vòng eo nhỏ gọn và hình thể đồng hồ cát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.