Từ vựng vần T (trang 10/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- thay vìDùng để chỉ sự lựa chọn giữa hai hay nhiều thứ khác nhau
- thè(Phương ngữ) có nghĩa là 'lè', thường dùng để chỉ hành động giơ lưỡi ra.
- théÂm thanh cao, thường rít lên đột ngột, gây khó chịu cho tai.
- thế(Văn chương) chỉ về đời sống, thế gian.
- thềNói hoặc hứa một cách chắc chắn bằng cách lấy một thứ thiêng liêng, quý báu như danh dự, tính mạng, hay quỷ thần để làm chứng, làm đảm bảo cho lời nói ấy.
- thểHình thức biểu hiện của sự vật hoặc hiện tượng, được nhìn nhận một cách tổng quát.
- theHàng dệt mỏng, thưa, không bóng, thường được làm từ sợi tơ nhỏ, trước đây hay dùng để may áo dài hoặc làm khăn, màn.
- thẻMiếng nhựa có kích thước tiêu chuẩn, trên mặt có dải băng từ lưu trữ thông tin về thẻ và chủ thẻ, thường do ngân hàng phát hành để sử dụng trong các giao dịch thanh toán tự động.
- thẻ bàiThẻ bằng gỗ sơn, trước đây thường được sử dụng để viết trát của quan, hoặc để ghi nhận một thông tin nào đó.
- thề bồiMột từ cũ dùng để chỉ hành động thề, nói chung.
- thế chânChỉ hành động đưa ai đó hoặc cái gì vào vị trí thay thế cho người khác hoặc vật khác.
- thế chấpTài sản được sử dụng làm bảo đảm cho khoản vay, có thể bị thanh lý nếu không trả nợ đúng hạn.
- thể chếTập hợp các quy định và luật lệ của một chế độ xã hội, mà mọi người cần phải tuân thủ.
- thế chiếnCuộc chiến tranh quy mô toàn cầu.
- thế cụcTình hình, trạng thái của sự vật, sự việc; thường mang nghĩa tiêu cực.
- thế cuộc(Văn chương) chỉ cuộc đời, cuộc sống của con người.
- thể diệnTư cách và danh dự, điều khiến người khác tôn trọng mình khi giao tiếp.
- thẻ đỏThẻ có màu đỏ mà trọng tài sử dụng để phạt cầu thủ bóng đá phạm lỗi nặng, dẫn đến việc bị truất quyền thi đấu.
- thê độiBộ phận của đội hình chiến đấu, được sắp xếp thành nhiều tuyến trước sau theo hình bậc thang.
- thể dụcHệ thống các động tác rèn luyện thể chất, thường được tổ chức thành các bài tập nhất định nhằm nâng cao sức khỏe.
- thể dục dụng cụMôn thể dục mà người tập luyện các động tác sử dụng các dụng cụ như xà đơn, xà kép, vòng treo, và nhiều thiết bị khác.
- thể dục nhịp điệuMôn thể dục nghệ thuật mà các động tác được kết hợp thành một bài hoàn chỉnh và thể hiện theo nhịp điệu của âm nhạc.
- thể dục thẩm mĩMôn thể dục tập trung vào việc rèn luyện thể hình thông qua các bài tập không cần dụng cụ hoặc sử dụng dụng cụ, nhằm phát triển cơ bắp toàn thân, làm đẹp cơ thể và nâng cao sức khỏe.
- thể dục thẩm mỹMột loại hình thể dục kết hợp giữa rèn luyện sức khỏe và các động tác nghệ thuật, thường được thực hiện theo nhạc.
- thể dục thể hìnhMôn thể thao tập trung vào việc phát triển hình thể cơ thể, đặc biệt là sự phát triển cân đối của các nhóm cơ bắp.
- thẻ ghi nợThẻ dùng để thanh toán hàng hoá hoặc dịch vụ, số tiền giao dịch sẽ được tự động trừ vào tài khoản của chủ thẻ và ngay lập tức chuyển vào tài khoản của nơi cung cấp hàng hoá hoặc dịch vụ.
- thế giaNhà thuộc dòng dõi danh giá, quyền lực trong xã hội phong kiến.
- thế gianChỉ những người sống trên thế giới, thường mang ý nghĩa rộng lớn về con người và cuộc sống.
- thế giớiPhạm vi hoặc lĩnh vực của đời sống, bao gồm các sự vật, hiện tượng có những đặc trưng chung, được phân biệt với các phạm vi hay lĩnh vực khác.
- thế giới quanTổng thể các quan niệm được tổ chức thành hệ thống về thế giới, các hiện tượng tự nhiên, và xã hội.
- thế giới thứ baTổng thể các nước thuộc nhóm đang phát triển.
- thế giới vi môMột thế giới nhỏ, là hình ảnh thu nhỏ của thế giới lớn hơn, hay của vũ trụ (thế giới vĩ mô).
- thế giới vĩ môThế giới lớn, vũ trụ, hoặc một thực thể lớn, phức tạp; phân biệt với thế giới vi mô.
- thệ hải minh sơnMột lời hứa trung thành, thể hiện sự bảo vệ và quyết tâm vượt qua mọi khó khăn.
- thế hệKiểu, loại máy móc được sản xuất trong một giai đoạn nhất định, thể hiện những tiến bộ kỹ thuật so với các thế hệ trước và sau.
- thể hiệnBiểu lộ, trình bày hoặc miêu tả một cách rõ ràng để mọi người có thể hiểu, cảm nhận hoặc thấy được, bằng một hình thức nào đó.
- thể hìnhTừ viết tắt của thể dục thể hình.
- thế kỉKhoảng thời gian kéo dài một trăm năm, được tính từ năm 1 sau Công nguyên trở đi hoặc từ năm 1 trước Công nguyên trở về trước.
- thế kỷKhoảng thời gian dài 100 năm.
- thế làTổ hợp dùng để diễn đạt rằng điều sắp nêu ra là kết quả của tình huống hoặc sự việc đã được đề cập trước đó.
- thè lèMang nghĩa là không rõ ràng, dễ bị ảnh hưởng, không vững chắc.
- thể lệNhững quy định chung về cách thức tiến hành và thực hiện một việc gì đó, thường liên quan đến các hoạt động mang tính tập thể.
- thể loạiHình thức sáng tác văn học hoặc nghệ thuật, được phân chia theo các phương thức phản ánh hiện thực, sự sử dụng ngôn ngữ, và phong cách thể hiện.
- thế lựcLực lượng xã hội có mức độ mạnh mẽ nhất định.
- thể lựcSức mạnh và khả năng hoạt động của cơ thể con người.
- thê lương(Văn chương) thể hiện sự buồn thảm, lạnh lẽo, gợi lên cảm giác hắt hiu và quạnh vắng.
- thế màDùng để diễn tả sự trái ngược hoặc bất ngờ trong một tình huống.
- thế mạngChết thay cho một người khác.
- thế năngNăng lượng của một vật do vị trí của nó trong một trường lực hoặc do cấu trúc của nó, không phải do chuyển động.
- thể nàoDùng để hỏi về cách thức, trạng thái hoặc khả năng xảy ra của một sự việc.
- thế nàoDùng để hỏi về tình trạng, trạng thái hoặc cách thức.
- thẻ ngàMột thuật ngữ cổ, ít được sử dụng, chỉ về bài ngà.
- thể nghiệmKhái niệm về việc trải qua, thực hành một thứ gì đó để hiểu rõ hơn.
- thề nguyềnThề để thể hiện những điều nguyện ước giữa các cá nhân.
- thể nhânChủ thể pháp luật là con người, phân biệt với các tổ chức pháp lý được gọi là pháp nhân.
- thế nhânNgười sống trên trần thế; đại diện cho con người trong cuộc sống.
- thê nhi(Từ cũ, Văn chương) chỉ vợ và con cái trong gia đình.
- thể nhiễm sắcThể nhiễm sắc là cấu trúc trong tế bào sống, mang thông tin di truyền, được gọi là nhiễm sắc thể.
- thẻ nhớThiết bị dùng để lưu trữ thông tin trong điện thoại, máy tính xách tay, máy ảnh kỹ thuật số, và nhiều thiết bị khác.
- thề non hẹn biểnHứa hẹn một cách chân thành và mãnh liệt với người khác, thường trong bối cảnh tình yêu hoặc tình bạn.
- thể pháchThể xác của con người; thuật ngữ cổ, hiện nay ít được sử dụng.
- thế phẩmVật hoặc chất dùng để thay thế cho vật hoặc chất khác, thường là tốt hơn, trong các trường hợp không còn sẵn có hoặc bị khan hiếm.
- thế phiệtMột nhóm người, gia đình hoặc tổ chức có quyền lực, ảnh hưởng lớn trong xã hội, thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc kinh tế.
- thế raDùng để diễn tả sự bất ngờ hoặc nhận ra một điều gì đó mới mẻ, thường được sử dụng khi người nói hiểu ra một vấn đề mà trước đó chưa thấy rõ.
- thể sợiTập hợp các sợi tạo thành một cơ thể nấm.
- thề sống thề chếtTuyên bố một cách mạnh mẽ rằng sẽ làm hoặc không làm điều gì đó, thường mang tính chất quyết tâm rất cao.
- thế sựNhững việc trong cuộc sống hoặc những vấn đề của xã hội (nói khái quát).
- thế tậpTừ cổ, chỉ quyền thừa hưởng tước vị từ cha ông theo chế độ phong kiến.
- thể tất(Ít dùng) Dùng để biểu thị sự thông cảm và tha thứ, bỏ qua cho một điều gì đó.
- thế tất(Từ cũ, ít dùng) từ dùng để khẳng định một sự chắc chắn, một lẽ tự nhiên là phải như vậy.
- thế thái nhân tìnhSự thay đổi trong cách cư xử và mối quan hệ giữa con người trong xã hội, thường hàm ý sự giả dối hoặc tính toán.
- thê thảmRất thảm thương, rất đau lòng, khiến người khác cảm thấy xót xa.
- thế thầnThế thần là vị trí hoặc vai trò mà một người hoặc một sinh vật đảm nhận trong một tình huống cụ thể, thường dùng để chỉ những vị trí có trách nhiệm hoặc quyền lực.
- thẻ thanh toánThẻ được phát hành bởi ngân hàng để thực hiện thanh toán (không bằng tiền mặt) khi mua hàng hóa và dịch vụ tại các điểm chấp nhận thẻ, hoặc để rút tiền mặt qua máy ATM.
- thể thaoCác hoạt động nhằm nâng cao thể lực và sức khỏe cho con người, thường được tổ chức dưới hình thức trò chơi, luyện tập và thi đấu theo những quy tắc nhất định.
- the théMột trạng thái của tâm hồn, thường mang nghĩa buồn bã hay thất vọng.
- thể theoTừ dùng để chỉ hành động dựa trên yêu cầu hoặc nguyện vọng của người nào đó, đặc biệt từ cấp trên có thẩm quyền, để thực hiện hoặc đáp ứng điều gì đó.
- thế thìTổ hợp từ dùng để biểu thị điều sắp được nêu ra là một quyết định cần thực hiện, hoặc kết luận rút ra từ tình huống, nguyên nhân của sự việc vừa đề cập.
- thê thiếpTừ dùng để chỉ vợ, mang tính khái quát.
- thê thiết(Từ cũ, Văn chương) thể hiện sự buồn bã và đau đớn đến mức thảm thương.
- thể thốngHình thức, cách thức và sự tổ chức có hệ thống của một sự vật, một hoạt động hay một cơ cấu nào đó.
- thẽ thọtTừ dùng để gợi tả cách nói nhỏ nhẹ, thong thả, như cố gắng làm cho người nghe cảm thấy dễ chịu.
- thề thốtHứa hẹn, cam kết một cách nghiêm túc.
- thể thứcCách thức và quy định chung, thường dùng để chỉ các quy trình và thủ tục.
- thể tíchPhần không gian mà một vật thể chiếm trong ba chiều.
- thẻ tín dụngThẻ thanh toán phổ biến, cho phép chủ thẻ sử dụng một hạn mức tín dụng để mua sắm hàng hóa, dịch vụ tại các điểm chấp nhận thẻ.
- thể tìnhMột kiểu tình cảm đặc biệt hoặc sự kết nối tình cảm mạnh mẽ giữa hai người.
- thế tình(Từ cũ) biểu thị sự hiểu biết về những mối quan hệ và tâm tư của con người trong xã hội.
- thế trậnCách sắp xếp lực lượng theo những mô hình và quy tắc nhất định trong một trận đánh hoặc trong một trận thi đấu.
- thể trạngTrạng thái tổng quát của cơ thể con người hoặc động vật.
- thể trọngTrọng lượng của cơ thể con người hoặc động vật.
- thê tử(Từ cũ, trang trọng) chỉ vợ và con cái trong gia đình.
- thế tửNgười con trai được chọn để kế thừa ngai vàng và nối nghiệp chúa.
- thế tụcĐời sống trần tục, đối lập với đời sống tu hành theo quan niệm tôn giáo.
- thề ướcThề nguyền và ước hẹn với nhau, thường diễn tả sự cam kết trong tình yêu hoặc mối quan hệ.
- thế vận hộiSự kiện thể thao quốc tế lớn nhất, được tổ chức mỗi bốn năm một lần, bao gồm nhiều môn thể thao khác nhau.
- thẻ vàngThẻ màu vàng mà trọng tài sử dụng để phạt và cảnh cáo cầu thủ bóng đá khi họ phạm lỗi ở mức độ nhất định trên sân.
- thể xácPhần vật chất của con người, khác với phần tinh thần hay hồn.
- thếchĐến mức độ không còn mùi vị, màu sắc hay trọng lượng gì nữa.
- thèmTừ dùng để diễn tả mong muốn hoặc nhu cầu của ai đó.
- thêmLàm cho hoặc trở nên nhiều hơn về số lượng hoặc mức độ.
- thềmPhần nền trước cửa hoặc xung quanh nhà, thường có mái che nhưng không có cột đỡ.
- thêm bớtHành động thêm hoặc bớt cái gì đó (nói chung).
- thèm khátThèm đến mức thiết tha, đầy cảm xúc, thường do cảm thấy thiếu thốn (thường liên quan đến nhu cầu tình cảm hoặc tinh thần).
- thềm lục địaPhần đất chìm dưới mực nước biển bao quanh lục địa, có độ sâu khoảng dưới 500 mét.
- thêm mắm thêm muốiCung cấp thêm các chi tiết hoặc làm cho một tình huống trở nên thú vị hơn, thường là bằng cách phóng đại hoặc thêm vào.
- thèm muốnCó khát khao, mong muốn một điều gì đó, thường là một thứ mà mình chưa có.
- thèm nhạtTừ dùng để diễn tả sự thèm muốn, đồng nghĩa với thèm một cách khái quát.
- thêm thắtHành động thêm vào một phần nhỏ, thường là những thứ không quan trọng hoặc phụ thuộc.
- thèm thuồngThèm đến mức thể hiện rõ ràng qua cử chỉ và thái độ.
- thèm vàomuốn được tham gia vào một hoạt động nào đó hoặc cảm thấy nhu cầu về điều gì đó.
- thẹnCảm giác xấu hổ khi nhận ra mình có điều gì đó không đúng, không phù hợp hoặc không xứng đáng.
- thenSử dụng để chỉ thời gian xảy ra một hành động hoặc sự việc trong quá khứ.
- then chốtCái quan trọng nhất, có vai trò quyết định đối với toàn bộ sự việc.
- thèn thẹnNgại ngùng, xấu hổ vì điều gì đó xảy ra hoặc khi bị người khác chú ý.
- thẹn thòTính từ chỉ cảm giác ngại ngùng, không dám thể hiện hay nói ra điều gì đó do lo sợ bị đánh giá hoặc xấu hổ.
- thẹn thùngCảm giác xấu hổ, không thoải mái khi bị ai đó nhìn thấy hoặc khi phải đối diện với một tình huống nào đó đáng xấu hổ.
- thênh thangRộng rãi, thoáng đãng, tạo cảm giác không có bất cứ vật cản nào trong các hoạt động.
- thênh thênhRộng rãi hoặc nhẹ nhàng đến mức tạo cảm giác thư thái, thanh thản và thoải mái tối đa (thường nói về những điều trừu tượng).
- theoDựa vào hoặc căn cứ vào điều gì đó.
- thẹo(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ một loại người có tính cách vui vẻ hoặc lém lỉnh.
- thẻo(Phương ngữ, Ít dùng)
- thèo đảnh(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái ở vị trí không vững, dễ bị ngã do không có chỗ dựa hoặc bám vào.
- theo dõiTheo dõi có nghĩa là chú ý quan sát từng hoạt động, diễn biến một cách kín đáo hoặc bí mật nhằm nắm bắt thông tin rõ ràng hoặc để ứng phó kịp thời.
- theo đòiYêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì một cách mạnh mẽ hoặc có thể là không chính thức.
- theo đóm ăn tànHành động tục lệ, ăn theo, hoặc sống theo kiểu tiêu thụ tài nguyên một cách không bền vững.
- theo đuổiHành động làm một việc gì đó một cách kiên trì và bền bỉ với hy vọng đạt được mục tiêu, thường là những điều tốt đẹp.
- theo đuôi(Khẩu ngữ) hành động làm theo một cách thụ động, không có suy nghĩ độc lập.
- theo gótHành động làm theo hoặc theo chân người đi trước.
- thépHợp kim của sắt với một lượng nhỏ carbon, có độ bền cao, cứng và dẻo.
- thếpTập hợp hoặc xấp các vật mỏng cùng loại, thường có một số lượng nhất định.
- thép hợp kimThép được pha thêm các nguyên tố đặc biệt nhằm cải thiện chất lượng, vượt trội hơn so với thép thông thường.
- thép không gỉThép hợp kim bền, có khả năng chống ăn mòn trong điều kiện bình thường.
- thétHành động quát, mắng, hoặc kêu bằng giọng rất to và cao, thường để thể hiện sự tức tối, căm giận hoặc hăm doạ.
- thếtĐãi ăn uống theo cách đặc biệt để thể hiện sự quý trọng hoặc thân thiết.
- thết đãiMời ăn uống một cách thịnh soạn, tôn trọng để bày tỏ lòng quý mến đối với người khác.
- thét lácTừ chỉ hành động hét lớn, thường để thể hiện sự tức giận hoặc trong tình huống khẩn cấp.
- thêtaMột ký hiệu trong toán học và vật lý, thường được sử dụng để biểu thị góc hoặc các thông số khác.
- thetaChữ cái thứ tám trong bảng chữ cái Hy Lạp (θ, Θ).
- thêuHành động sử dụng kim và chỉ màu để tạo ra các hình ảnh trên bề mặt vải.
- thêu dệtHành động thêu và dệt, thường được dùng để chỉ việc bịa đặt, thêm thắt một cách khéo léo nhằm tạo ra câu chuyện từ những điều không có, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- thều thàoNói một cách nhẹ nhàng, khẽ khàng, thường là khi không muốn người khác nghe thấy rõ.
- thêu thùaHành động thêu vá, thường dùng để chỉ việc thêu một cách tổng quát.
- thíThí có nghĩa là thử nghiệm hoặc kiểm tra một cái gì đó để đánh giá chất lượng, mức độ hiệu quả.
- thì(Khẩu ngữ) Từ thể hiện sự phủ định mỉa mai dưới dạng thừa nhận điều sắp nêu ra, nhằm diễn tả sự không đồng tình.
- thiĐộng từ chỉ hành động cùng nhau làm một việc với sự cạnh tranh, không ai chịu thua kém ai.
- thịCây ăn quả có hoa màu trắng, quả tròn và mọng, khi chín có màu vàng, tỏa ra hương thơm rất ngát.
- thi ân(Từ cũ) Hành động ban ơn, giúp đỡ người có địa vị thấp hơn.
- thi báNhà thơ được tôn trọng như một bậc thầy trong lĩnh vực thơ ca (từ cũ, ít sử dụng).
- thí bỏ(Khẩu ngữ) chấp nhận từ bỏ một cái gì đó một cách không tiếc nuối để cứu lấy hoặc có được cái quý giá hơn, cần thiết hơn.
- thi caThể loại thơ văn ngắn gọn, thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của tác giả về một chủ đề nào đó.
- thị chínhCông việc hành chính liên quan đến quản lý của một thành phố hoặc thị xã, tại một số quốc gia.
- thì chớDiễn tả sự chắc chắn hoặc điều kiện không thể phủ nhận của một sự việc.
- thì chớ kểMột cụm từ thường được sử dụng để nhấn mạnh điều gì đó mà người nói cảm thấy không quan trọng hoặc không cần thiết đề cập đến.
- thí chủTừ mà người trong chùa dùng để gọi những khách tới lễ chùa.
- thì cóBiểu thị ý nghĩa xác nhận hoặc nhấn mạnh, thường dùng trong câu để tạo sự chắc chắn.
- thi côngTiến hành xây dựng một công trình theo đúng thiết kế.
- thi cửHành động tham gia thi để vào hoặc ra trường, hoặc để đạt được một bằng cấp, học vị nào đó.
- thi đàn(Từ cũ) diễn đàn của các thi sĩ, nơi các tác giả trao đổi và thể hiện tài năng trong thơ ca.
- thi đấuĐấu tranh để giành giải trong các hoạt động thể thao.
- thí điểmMột dự án hoặc chương trình được thực hiện thử nghiệm để đánh giá tính khả thi và hiệu quả trước khi triển khai rộng rãi.
- thi đìnhKỳ thi cao nhất trong thời phong kiến, tổ chức ở sân điện nhà vua, dành cho những người đã đỗ khoa thi hội. Tùy theo từng thời kỳ, người đứng đầu sẽ được phong là trạng nguyên hoặc tiến sĩ.
- thí dụTừ dùng để diễn tả một trường hợp giả định.
- thi đuaHành động cùng nhau huy động toàn bộ tài năng và sức lực để cạnh tranh, nhằm khuyến khích lẫn nhau đạt được thành tích tốt nhất trong một lĩnh vực hoạt động cụ thể.
- thi ganĐương đầu và chống chọi một cách kiên cường, quyết liệt.
- thi gan đấu tríMột cuộc thi được tổ chức nhằm kiểm tra khả năng tư duy, trí tuệ của các cá nhân hoặc đội nhóm.
- thi gan đọ sứcTham gia vào một cuộc thi để kiểm tra sức mạnh hay khả năng của bản thân hoặc người khác.
- thị giáGiá trị của chứng khoán, hoặc giá trên thị trường chứng khoán, thị trường ngoại tệ, hoặc hàng hóa có thể đồng nhất.
- thị giácCảm giác cho phép phân biệt ánh sáng, màu sắc và hình dạng.
- thì giờThời gian mà con người có thể sử dụng có ích.
- thi hàiThi hài là cơ thể của một người đã chết, thường được dùng để chỉ những người đã qua đời trong các tình huống trang trọng.
- thi hànhThực hiện hoặc áp dụng một quyết định, luật lệ, hoặc quy định nào đó.
- thi hàoThuật ngữ trang trọng chỉ một nhà thơ vĩ đại.
- thị hiếuXu hướng yêu thích hoặc ưa chuộng của một nhóm người trong một khoảng thời gian nhất định đối với một lối sống, phong cách hay sản phẩm nào đó trong sinh hoạt hàng ngày.
- thi hộiCuộc thi để đánh giá trình độ học vấn hoặc năng lực của học sinh, sinh viên.
- thi hứngCảm xúc mãnh liệt thúc đẩy sự hứng thú trong việc sáng tác thơ.
- thi hươngKỳ thi để xét tuyển vào trường đại học hoặc cao đẳng, thường diễn ra hằng năm.
- thì làDùng để nhấn mạnh hoặc làm rõ nghĩa của một câu trong cuộc hội thoại.
- thị langChức quan tam phẩm trong các bộ ở triều đình phong kiến, đứng dưới tham tri.
- thi lễ(Từ cũ) Kinh Thi và Kinh Lễ; thể hiện sự nền nếp, gia giáo trong thời phong kiến.