thất phu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thất phu (Danh từ)

(Từ cổ) người đàn ông là dân thường, không học thức, và bị coi là hèn kém (với hàm ý coi thường, theo quan niệm xưa).

Ví dụ (3)
  • 1."Kẻ thất phu thường bị xã hội xem nhẹ."
  • 2."Câu chuyện kể về một thất phu muốn thay đổi số phận."
  • 3.""E khi mắc đảng hành hung, Uổng trang thục nữ sánh cùng thất phu.""

Lưu ý khi sử dụng "thất phu"

Lưu ý về danh từ

"thất phu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thất phu"

thất phu là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cổ) người đàn ông là dân thường, không học thức, và bị coi là hèn kém (với hàm ý coi thường, theo quan niệm xưa). Ví dụ: "Kẻ thất phu thường bị xã hội xem nhẹ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này