thầy đồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thầy đồ (Danh từ)
Người xưa chuyên dạy chữ Nho và giáo lý cho học trò.
- 1."Trong làng có một thầy đồ nổi tiếng, người đã dạy dỗ biết bao thế hệ học sinh."
- 2."Thầy đồ thường xuyên tổ chức các buổi học ngoài trời cho các em nhỏ trong vùng."
Lưu ý khi sử dụng "thầy đồ"
Lưu ý về danh từ
"thầy đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thầy đồ"
thầy đồ là danh từ trong tiếng Việt. Người xưa chuyên dạy chữ Nho và giáo lý cho học trò. Ví dụ: "Trong làng có một thầy đồ nổi tiếng, người đã dạy dỗ biết bao thế hệ học sinh."
Từ liên quan
thầy tướng
Người có chuyên môn trong việc xem tướng số để dự đoán vận mệnh con người.
thầy địa
Từ dùng trong khẩu ngữ chỉ thầy dạy địa lí, thường được gọi tắt.
thầy địa lí
Người chuyên làm nghề nghiên cứu và phân tích địa hình để chọn vị trí xây dựng nhà ở hoặc mồ mả theo phong thủy, nhằm mang lại may mắn.
thẩm
Trong lĩnh vực toà án, từ này chỉ hành động xét duyệt kỹ lưỡng các vấn đề liên quan đến một vụ án.
thẩm cung
Hỏi cung một cách kỹ lưỡng và cẩn thận để thu thập thông tin.
thẩm lậu
(Khẩu ngữ) Lọt vào hoặc ra một cách trái phép, từng phần nhỏ và rất khó kiểm soát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.