thầy đồ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thầy đồ (Danh từ)

Người xưa chuyên dạy chữ Nho và giáo lý cho học trò.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong làng có một thầy đồ nổi tiếng, người đã dạy dỗ biết bao thế hệ học sinh."
  • 2."Thầy đồ thường xuyên tổ chức các buổi học ngoài trời cho các em nhỏ trong vùng."

Lưu ý khi sử dụng "thầy đồ"

Lưu ý về danh từ

"thầy đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thầy đồ"

thầy đồ là danh từ trong tiếng Việt. Người xưa chuyên dạy chữ Nho và giáo lý cho học trò. Ví dụ: "Trong làng có một thầy đồ nổi tiếng, người đã dạy dỗ biết bao thế hệ học sinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này