thất thế

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thất thế (Động từ)

Mất đi địa vị, thế lực vốn có.

Ví dụ (3)
  • 1.""Bao giờ dân nổi can qua, Con vua thất thế, lại ra ở chùa.""
  • 2."Sau khi bị kiện, công ty đã thất thế trên thị trường."
  • 3."Nhiều chính trị gia thất thế phải rời bỏ vị trí của mình."

Lưu ý khi sử dụng "thất thế"

Lưu ý về động từ

"thất thế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "thất thế"

thất thế là động từ trong tiếng Việt. Mất đi địa vị, thế lực vốn có. Ví dụ: ""Bao giờ dân nổi can qua, Con vua thất thế, lại ra ở chùa.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này