thấu kính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thấu kính (Danh từ)

Khối đồng tính của một chất trong suốt, như thủy tinh hoặc thạch anh, được giới hạn bởi hai mặt cong đều hoặc một mặt cong và một mặt phẳng. Thấu kính có tác dụng làm thay đổi phương của các tia sáng song song khi đi qua, tạo ra một điểm hội tụ hoặc kéo dài đến một điểm.

Ví dụ (2)
  • 1."Thấu kính lồi giúp hội tụ ánh sáng tại một điểm nhất định."
  • 2."Thấu kính cầu được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị quang học như kính thiên văn."

Lưu ý khi sử dụng "thấu kính"

Lưu ý về danh từ

"thấu kính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thấu kính"

thấu kính là danh từ trong tiếng Việt. Khối đồng tính của một chất trong suốt, như thủy tinh hoặc thạch anh, được giới hạn bởi hai mặt cong đều hoặc một mặt cong và một mặt phẳng. Thấu kính có tác dụng làm thay đổi phương của các tia sáng song song khi đi qua, tạo ra một điểm hội tụ hoặc kéo dài đến một điểm. Ví dụ: "Thấu kính lồi giúp hội tụ ánh sáng tại một điểm nhất định."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này