thấp cổ bé miệng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thấp cổ bé miệng (Tính từ)
Chỉ về một người có tầm vóc nhỏ bé và ít nói, thường tạo ấn tượng dễ thương hoặc hiền lành.
- 1."Cô bé nhà hàng xóm thật dễ thương, thấp cổ bé miệng nhưng rất thông minh."
- 2."Mặc dù thấp cổ bé miệng, nhưng khi nói chuyện, anh ấy lại rất cuốn hút."
- 3."Khi nhìn thấy chú chó thấp cổ bé miệng, tôi không thể nào không cười."
Nghĩa 2: thấp cổ bé miệng (Danh từ)
Một kiểu người hoặc vật có hình thái nhỏ nhắn và không nổi bật.
- 1."Tôi thích những con mèo thấp cổ bé miệng, chúng luôn dễ thương và đáng yêu."
- 2."Trong nhóm, Huy là người thấp cổ bé miệng nhưng lại có tài năng nổi bật."
- 3."Chúng tôi thường gọi con gấu bông của tôi là 'thấp cổ bé miệng' vì nó rất nhỏ và đáng yêu."
Lưu ý khi sử dụng "thấp cổ bé miệng"
Lưu ý về tính từ
"thấp cổ bé miệng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"thấp cổ bé miệng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thấp cổ bé miệng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thấp cổ bé miệng"
thấp cổ bé miệng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ về một người có tầm vóc nhỏ bé và ít nói, thường tạo ấn tượng dễ thương hoặc hiền lành. Ví dụ: "Cô bé nhà hàng xóm thật dễ thương, thấp cổ bé miệng nhưng rất thông minh."
Từ liên quan
thấm đậm
Mang tính chất nào đó một cách rõ ràng và sâu sắc.
thấp
(Khẩu ngữ) từ để chỉ bệnh thấp khớp (nói tắt).
thấp cổ bé họng
Dùng để chỉ người có vóc dáng nhỏ bé, chiều cao khiêm tốn và giọng nói nhỏ.
thấp hèn
Từ chỉ sự hèn kém, tầm thường và bị coi thường.
thấp khớp
Bệnh lý khiến các khớp xương bị viêm và cảm thấy đau nhức.
thấp kém
Kém hơn so với mức bình thường hoặc không đạt yêu cầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.