thầy ký
Định nghĩa
Nghĩa 1: thầy ký (Danh từ)
Từ cũ chỉ người đảm nhận công việc ghi chép, soạn thảo văn bản trong cơ quan hay tổ chức.
- 1."Thầy ký thường là người có trách nhiệm quản lý tài liệu và hồ sơ."
- 2."Trong thời xưa, thầy ký giữ vai trò quan trọng trong các văn bản pháp lý."
Lưu ý khi sử dụng "thầy ký"
Lưu ý về danh từ
"thầy ký" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thầy ký"
thầy ký là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ chỉ người đảm nhận công việc ghi chép, soạn thảo văn bản trong cơ quan hay tổ chức. Ví dụ: "Thầy ký thường là người có trách nhiệm quản lý tài liệu và hồ sơ."
Từ liên quan
thầy giáo
Người dạy học, thường là ở cấp trung học hoặc cao hơn.
thầy kiện
(Từ cũ) Từ dùng để chỉ luật sư.
thầy kí
Từ dùng để chỉ viên chức cấp thấp đảm nhiệm công việc quản lý giấy tờ, sổ sách tại các cơ quan, doanh nghiệp, nhà máy trong thời kỳ Pháp thuộc.
thầy lang
(Khẩu ngữ) Người thầy thuốc chuyên chữa bệnh bằng phương pháp đông y, thường dựa chủ yếu vào kinh nghiệm truyền thống.
thầy mo
Thầy cúng thuộc một số dân tộc thiểu số ở miền Bắc Việt Nam.
thầy pháp
Người thực hành hoặc giảng dạy về các phương pháp tâm linh, thường liên quan đến việc chữa bệnh hay lừa gạt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.