thầy thợ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thầy thợ (Danh từ)

Người chuyên lo liệu việc thuê mướn cho người khác, thường là các công việc liên quan đến giấy tờ hoặc hành chính trong xã hội xưa.

Ví dụ (3)
  • 1.""Chiến, hoà sắp sẵn hai bài, Cậy tay thầy thợ, mượn người dò la.""
  • 2."Ngày xưa, thầy thợ thường được gọi đến để giúp người dân làm các thủ tục cần thiết."
  • 3."Trong mỗi làng, thầy thợ là người am hiểu nhất về các quy định và thủ tục hành chính."

Lưu ý khi sử dụng "thầy thợ"

Lưu ý về danh từ

"thầy thợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thầy thợ"

thầy thợ là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên lo liệu việc thuê mướn cho người khác, thường là các công việc liên quan đến giấy tờ hoặc hành chính trong xã hội xưa. Ví dụ: ""Chiến, hoà sắp sẵn hai bài, Cậy tay thầy thợ, mượn người dò la.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này