thầy thuốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thầy thuốc (Danh từ)

Người hành nghề chữa bệnh, thường được coi là có kiến thức và kỹ năng trong y học.

Ví dụ (2)
  • 1."Thầy thuốc cần phải có lòng nhân ái và kinh nghiệm trong việc điều trị."
  • 2."Người dân thường tìm đến thầy thuốc để được tư vấn sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "thầy thuốc"

Lưu ý về danh từ

"thầy thuốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thầy thuốc"

thầy thuốc là danh từ trong tiếng Việt. Người hành nghề chữa bệnh, thường được coi là có kiến thức và kỹ năng trong y học. Ví dụ: "Thầy thuốc cần phải có lòng nhân ái và kinh nghiệm trong việc điều trị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này