thất tình

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thất tình (Danh từ)

Trạng thái cảm xúc khi bị tổn thương vì tình cảm, thường là buồn bã do thất bại trong tình yêu.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi chia tay, tôi thấy mình thật thất tình và không muốn làm gì cả."
  • 2."Mỗi khi nhớ lại mối tình cũ, tôi lại cảm thấy thất tình một lần nữa."
  • 3."Bạn tôi đang thất tình, nên tôi đã cố gắng động viên và ở bên cạnh cô ấy."
2
Động từ

Nghĩa 2: thất tình (Động từ)

Trạng thái hoặc hành động trở nên buồn bã vì lý do tình cảm.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đã thất tình sau khi bạn trai bỏ rơi cô ấy."
  • 2."Anh ấy rất dễ thất tình khi xem những bộ phim tình cảm buồn."
  • 3."Tôi không muốn thất tình nữa, nên đã quyết định không hẹn hò trong một thời gian."

Lưu ý khi sử dụng "thất tình"

Lưu ý về động từ

"thất tình" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thất tình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thất tình" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thất tình"

thất tình là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Trạng thái cảm xúc khi bị tổn thương vì tình cảm, thường là buồn bã do thất bại trong tình yêu. Ví dụ: "Sau khi chia tay, tôi thấy mình thật thất tình và không muốn làm gì cả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này