thất bại

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thất bại (Động từ)

Không đạt được kết quả mong muốn; thua cuộc.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã cố gắng hết sức nhưng vẫn thất bại trong cuộc thi."
  • 2."Dự án này thất bại vì thiếu nguồn lực và kế hoạch rõ ràng."
  • 3."Chúng ta cần học hỏi từ những thất bại để cải thiện trong tương lai."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thất bại (Danh từ)

Sự không thành công; thất bại.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi thất bại đều mang lại bài học quý giá cho chúng ta."
  • 2."Thất bại trong công việc không có nghĩa là bạn sẽ không thành công sau này."
  • 3."Khi gặp thất bại, bạn nên xem xét lại cách tiếp cận của mình."

Lưu ý khi sử dụng "thất bại"

Lưu ý về động từ

"thất bại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thất bại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thất bại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thất bại"

thất bại là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Không đạt được kết quả mong muốn; thua cuộc. Ví dụ: "Tôi đã cố gắng hết sức nhưng vẫn thất bại trong cuộc thi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này