thao trường
Định nghĩa
Nghĩa 1: thao trường (Danh từ)
Bãi rộng dùng làm nơi luyện tập quân sự.
- 1."Diễn tập trên thao trường."
- 2."Các chiến sĩ tích cực luyện tập trên thao trường mỗi ngày."
- 3."Thao trường được chuẩn bị kỹ càng cho cuộc tập trận lớn sắp tới."
Lưu ý khi sử dụng "thao trường"
Lưu ý về danh từ
"thao trường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thao trường"
thao trường là danh từ trong tiếng Việt. Bãi rộng dùng làm nơi luyện tập quân sự. Ví dụ: "Diễn tập trên thao trường."
Từ liên quan
thao thao
(cách nói năng) sôi nổi và liên tục.
thao thao bất tuyệt
Nói liên tục, không ngừng nghỉ, thường để diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc một cách say mê.
thao thức
Trằn trọc, trăn trở không thể ngủ được vì có điều gì đó phải suy nghĩ, khiến tâm trí không yên ổn.
thao tác
Hành động hoặc quy trình thực hiện một công việc nào đó.
thao túng
Chi phối hoặc kiểm soát để buộc người khác hành động theo ý muốn của mình.
thau
(Phương ngữ) Là chậu dùng để chứa nước; thường có dạng hình tròn hoặc bầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.