thầy pháp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thầy pháp (Danh từ)

Người thực hành hoặc giảng dạy về các phương pháp tâm linh, thường liên quan đến việc chữa bệnh hay lừa gạt.

Ví dụ (3)
  • 1."Thầy pháp đã giúp nhiều người giải quyết vấn đề tâm linh của họ."
  • 2."Tôi nghe nói thầy pháp này rất giỏi, nhiều người đã đến nhờ ông ấy."
  • 3."Mẹ tôi từng đi gặp thầy pháp để tìm cách chữa bệnh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thầy pháp (Danh từ)

Người có khả năng đặc biệt, thường được xem như người có quyền năng siêu nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều người tin rằng thầy pháp có thể nhìn thấy tương lai."
  • 2."Thầy pháp luôn có những lời khuyên hữu ích cho mọi người."
  • 3."Tôi không tin vào những gì thầy pháp nói, nhưng vẫn thấy thú vị."

Lưu ý khi sử dụng "thầy pháp"

Lưu ý về danh từ

"thầy pháp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thầy pháp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thầy pháp"

thầy pháp là danh từ trong tiếng Việt. Người thực hành hoặc giảng dạy về các phương pháp tâm linh, thường liên quan đến việc chữa bệnh hay lừa gạt. Ví dụ: "Thầy pháp đã giúp nhiều người giải quyết vấn đề tâm linh của họ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này