thây ma
Định nghĩa
Nghĩa 1: thây ma (Danh từ)
Xác chết của một người, thường được dùng với hàm ý coi thường.
- 1."Nằm còng queo như một cái thây ma."
- 2."Tôi cảm thấy như một cái thây ma sau một đêm mất ngủ."
- 3."Họ nhìn tôi với ánh mắt lạnh lùng, như thể tôi là một cái thây ma."
Lưu ý khi sử dụng "thây ma"
Lưu ý về danh từ
"thây ma" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thây ma"
thây ma là danh từ trong tiếng Việt. Xác chết của một người, thường được dùng với hàm ý coi thường. Ví dụ: "Nằm còng queo như một cái thây ma."
Từ liên quan
thây
Xác chết của con người.
thây kệ
(Thông tục) tương tự như việc không quan tâm hay bỏ qua điều gì.
thây lẩy
Ở trạng thái chìa ra, nhô hẳn ra rõ rệt.
thè
(Phương ngữ) có nghĩa là 'lè', thường dùng để chỉ hành động giơ lưỡi ra.
thè lè
Mang nghĩa là không rõ ràng, dễ bị ảnh hưởng, không vững chắc.
thèm
Từ dùng để diễn tả mong muốn hoặc nhu cầu của ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.