Từ vựng vần R (trang 1/5)
Tổng 736 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "R". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- r,rMột cách để chỉ thùng hoặc vật gì đó có hình dạng tròn và thường chứa đồ vật bên trong.
- ráLàm cho một vật rời ra, không còn gắn bó với nhau.
- rãTừ chỉ việc phân tán, không còn tổ chức hoặc không còn quan hệ với nhau nữa.
- ràXem xét lại từng chi tiết để phát hiện sai sót.
- raTừ chỉ quá trình hoạt động dẫn đến kết quả như mong muốn.
- rạPhần còn lại của cây lúa sau khi quá trình gặt lúa hoàn tất.
- ra bộRa ngoài, rời khỏi nhà để gặp gỡ hoặc tham gia các hoạt động xã hội.
- ra cái điềuDiễn tả sự xúc động hoặc ngạc nhiên khi phát hiện ra một điều gì đó quan trọng hoặc bất ngờ.
- ra cái vẻTạo ra một thái độ hoặc trạng thái bên ngoài thể hiện một cách rõ ràng, thường là khiến người khác có ấn tượng hoặc cảm nhận nhất định.
- ra chiềuHành động đi ra ngoài vào buổi chiều, thường được sử dụng trong ngữ cảnh đi dạo, đi chơi hay thư giãn.
- ra côngDùng để chỉ việc đem hết sức lực và nỗ lực ra làm việc gì đó.
- ra-đaHệ thống thiết bị dùng để phát sóng và nhận tín hiệu điện tử, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hàng không, quân sự, và truyền thông.
- rã đámTình trạng uể oải, không đồng nhất, mỗi người ở một nơi hoặc có cách ứng xử khác nhau.
- ra dángCó hình thức, vẻ ngoài thu hút, ấn tượng. Thường dùng để miêu tả về cách ăn mặc, phong cách bên ngoài của một người.
- ra đầu ra đũaBắt đầu làm một việc gì đó, đặc biệt là khi có một kế hoạch hoặc mục tiêu rõ ràng.
- ra-đi-anĐơn vị đo lường góc trong hệ đơn vị quốc tế, tương đương với một phần tư của góc vuông.
- ra-đi-ôThiết bị điện tử dùng để thu phát âm thanh, đặc biệt là âm thanh từ các kênh truyền hình và phát thanh.
- ra-đi-umRa-đi-um là một nguyên tố hóa học, được sử dụng trong y học để điều trị một số bệnh, đặc biệt là ung thư.
- ra điềuCó nghĩa là chỉ ra, thông báo hoặc làm rõ một vấn đề nào đó.
- ra đờiBắt đầu xuất hiện và hiện hữu trong thực tế.
- ra gìHành động hoặc ngữ nghĩa để hỏi một điều gì đó chưa rõ ràng hoặc để yêu cầu giải thích.
- ra hiệuLàm dấu hiệu, thường bằng cử chỉ, để thông báo hoặc hướng dẫn ai đó.
- ra hồnHành động trở về với linh hồn của người đã khuất, thường liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
- rã họng(Khẩu ngữ) (nói hoặc đói đến mức) đến độ không còn sức, mệt mỏi không chịu nổi nữa.
- ra lệnhTạo ra một yêu cầu hay chỉ thị cho người khác thực hiện một hoạt động nhất định.
- ra lòVừa mới được sản xuất hoặc hoàn thành.
- ra mắtXuất hiện lần đầu trước một nhóm người, thường để giới thiệu bản thân hoặc sản phẩm.
- ra mặtBiểu lộ rõ ràng, không cần phải che giấu hoặc dấu diếm bất kỳ điều gì.
- ra môn ra khoaiHành động đi ra ngoài, thường là để trải nghiệm thực tế, khám phá hoặc tham gia vào hoạt động nào đó.
- ra ngô ra khoaiDiễn tả hành động lộ ra hoặc tiết lộ sự thật, thông tin mà trước đây chưa được biết đến.
- ra ngôiHành động nhổ những cây đã ươm và phát triển đến một mức độ nhất định để chuyển sang trồng ở nơi khác.
- ra oaiCố tình thể hiện quyền lực hoặc sức mạnh để khiến người khác phải sợ hãi hoặc kính nể.
- ra phếtCó nghĩa là đáng chú ý, nổi bật, thường được dùng để khen ngợi hoặc miêu tả điều gì đó ấn tượng.
- ra quân(Khẩu ngữ) triển khai, tăng cường lực lượng để thúc đẩy một công việc nào đó.
- ra rảTừ gợi tả những âm thanh to, vang, lặp đi lặp lại, kéo dài và gây cảm giác khó chịu.
- rà rẫm(Khẩu ngữ) thực hiện một công việc nào đó một cách rất chậm chạp, không nhanh nhẹn.
- ra ràng(chim non) đã mọc đủ lông và cánh, bắt đầu có khả năng bay ra khỏi tổ.
- ra rìa(Khẩu ngữ) bị gạt sang một bên, không còn được mọi người quan tâm hay chú ý nữa.
- rả ríchTừ dùng để miêu tả những âm thanh nhẹ, đều và kéo dài, tạo cảm giác như không bao giờ ngừng lại.
- rã rờiỞ trạng thái hết sức mỏi mệt, có cảm giác như các bộ phận của cơ thể muốn tách rời nhau ra và không còn sức để vận động.
- rã rượiCó vẻ rũ xuống, nhếch nhác do quá mệt mỏi hoặc buồn bã.
- rà soátHành động xem xét lại một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
- ra sứcCố gắng hết sức để thực hiện một công việc nào đó.
- ra tấm ra mónThể hiện rõ ràng bản chất hoặc giá trị của một vấn đề, tình huống nào đó.
- ra tay(Khẩu ngữ) bắt đầu hành động để thể hiện khả năng hoặc tài trí của bản thân.
- ra tròĐể chỉ hành động hoặc sự việc dẫn đến sự vui vẻ, thú vị, hoặc kỳ diệu xảy ra.
- ra tuồngHành động diễn xuất, thể hiện một vở kịch hoặc một tiết mục biểu diễn trước khán giả.
- ra vẻHành động thể hiện thái độ tự mãn, kiêu ngạo hoặc ra vẻ quan trọng.
- rắcHành động rải hoặc làm cho vật có dạng hạt nhỏ rơi đều khắp trên một bề mặt.
- rạc(cây cối) ở trạng thái tàn lụi, trông xác xơ, yếu ớt.
- rặc(Phương ngữ) (thuỷ triều) chỉ hiện tượng nước rút xuống.
- rácNhững đồ vật vụn vặt không còn sử dụng hoặc đã qua sử dụng bị vứt bỏ (nói chung).
- rạc ràiGầy guộc, xác xơ (nói chung về ngoại hình).
- rác rếnTừ phương ngữ chỉ rác rưởi, chỉ những thứ không còn giá trị, bị vứt bỏ.
- rắc rốiCó mối quan hệ phức tạp giữa nhiều yếu tố, khiến cho sự việc trở nên khó hiểu và khó giải quyết.
- rác rưởiRác, đồ vật không còn giá trị, thường được dùng để chỉ những thứ bừa bãi, không sạch sẽ.
- rác tai(Khẩu ngữ) mô tả âm thanh khó chịu do những câu chuyện không có giá trị hay ý nghĩa.
- rác thảiChất dư thừa, không còn giá trị sử dụng được thải ra từ hoạt động của con người.
- rạchĐường dẫn nước từ sông vào đồng ruộng, nơi thuyền bè có thể đi lại.
- ráchỞ trạng thái không còn nguyên vẹn, có những phần bị tách rời hoặc thủng.
- rách bươmRách thành nhiều mảnh nhỏ, có vẻ tả tơi, nham nhở.
- rách mướpBị rách lưa thưa như sợi xơ mướp.
- rách nátTừ mô tả trạng thái rách nhiều chỗ, gần như bị hỏng hoàn toàn.
- rách như tổ đỉaMô tả tình trạng hỏng hóc, tả một vật bị rách nát, không còn nguyên vẹn.
- rạch ròiRõ ràng, phân biệt một cách chính xác và có logic.
- rách rướiDiễn tả tình trạng bị rách nát, tả tơi và có vẻ tồi tàn, thường do sự cũ kỹ.
- rách tươmChỉ trạng thái bề mặt bị rách và mở ra, có thể nhìn thấy bên trong.
- rách việc(Khẩu ngữ) không đạt được kết quả gì, mà chỉ gây ra phiền phức và rắc rối.
- radarMáy dùng để xác định vị trí và khoảng cách của các vật thể thông qua sự phản xạ của sóng radio khi chúng va chạm với vật thể đó.
- radianĐơn vị đo góc, tương ứng với một góc nhọn có đỉnh ở tâm của một đường tròn và chắn trên đường tròn một cung dài bằng bán kính.
- radioThiết bị dùng để thu sóng vô tuyến và phát âm thanh.
- radio cassetteThiết bị đa chức năng, kết hợp giữa radio và máy ghi âm.
- radiumKim loại trắng như bạc, rất mềm, có tính phóng xạ mạnh, thường được sử dụng trong việc điều trị ung thư.
- rảiHành động phân tán đều trên một khoảng không gian nhất định, thường là rộng.
- ráiTừ viết tắt chỉ rái cá, một loài động vật sống dưới nước thuộc họ rái cá.
- rái cáLoài thú ăn thịt, sống ở bờ nước, có thân hình thon dài, chân ngắn với lớp da có màng, bơi lặn rất giỏi và thường xuyên bắt cá để ăn.
- rải rácỞ trạng thái phân tán, không tập trung vào một nơi.
- rải thảmThả (bom) xuống một cách đồng loạt và đều trên một khu vực rộng lớn trong cùng một thời điểm.
- rậmCó mật độ dày, thường chỉ các loại cây cối hoặc chỗ ở, có thể gây khó khăn trong việc di chuyển.
- râmKhông có ánh sáng mặt trời do bị mây hoặc vật chắn che khuất.
- rầmTiếng ồn ào, náo động làm ảnh hưởng đến không gian xung quanh.
- rám(da hoặc vỏ quả cây) chuyển sang màu sẫm hơn do ảnh hưởng của ánh nắng hoặc lửa.
- rằmNgày thứ mười lăm trong tháng âm lịch, thường được biết đến với ánh trăng sáng và là thời điểm quan trọng trong nhiều phong tục tập quán.
- ramTập hợp 500 tờ giấy hoặc 20 thếp giấy, được sử dụng làm đơn vị để tính số lượng giấy.
- rấm(Khẩu ngữ) hành động chuẩn bị trước, âm thầm cho một việc gì đó sẽ xảy ra.
- rạmCua nhỏ có thân dẹp, phủ nhiều lông, thường sống ở vùng nước lợ.
- rặmKhó khăn, rắc rối hoặc tình huống không thuận lợi.
- rắmÂm thanh phát ra từ cơ thể khi khí đi ra ngoài qua hậu môn, thường được coi là một hành động tự nhiên nhưng đôi khi được xem là thiếu lịch sự.
- râm bụtCây nhỡ có mép lá răng cưa, hoa lớn với màu đỏ hoặc vàng, nhị hoa nối liền thành hình ống ở giữa. Thường được trồng làm cảnh hoặc làm hàng rào.
- rầm rầmTừ miêu tả âm thanh phát ra liên tục, mạnh mẽ như tiếng 'rầm'.
- rầm rầm rộ rộRất rầm rộ, thể hiện sự náo nhiệt và khí thế hừng hực của đám đông.
- râm ranỞ trạng thái cảm nhận một cảm giác nào đó lan tỏa dần dần khắp cơ thể hoặc một bộ phận nào đó.
- răm rắpĐều đặn và đồng nhất như nhau.
- râm rấpTừ dùng để chỉ sự ẩm ướt và mát mẻ, thường liên quan đến thời tiết hoặc môi trường tự nhiên.
- ram rápHơi ráp, không mịn màng.
- rậm rạpChỉ trạng thái của một khu vực có nhiều cây cối, cỏ dại, hoặc sự phát triển dày đặc của thực vật.
- rầm rậpTừ mô phỏng âm thanh phát ra từ tiếng chân bước nhanh, mạnh và dồn dập của một nhóm người.
- rậm rậtChỉ trạng thái có nhiều vật cản trở, thường là cây cối làm cho khó di chuyển qua đó.
- rầm rìTừ ít sử dụng, có nghĩa tương tự như 'rì rầm', thường chỉ âm thanh nhỏ, không rõ ràng.
- rậm rìmàu sắc hoặc hình dáng dày, rậm và thường liên quan đến cây cỏ hoặc tóc.
- rầm rĩTừ diễn tả sự ồn ào, náo nhiệt, hay làm rối rắm.
- rậm rịchChỉ trạng thái ồn ào, náo động hoặc sự hoạt động diễn ra xôn xao.
- rậm rịtRậm và nhằng nhịt, thường dùng để chỉ sự dày đặc, hỗn loạn của cây cối hoặc vật thể.
- rầm rộTừ miêu tả sự hoạt động mạnh mẽ, sôi nổi và có sức lôi cuốn của một tập thể lớn.
- rấm rứt(khóc) nhỏ và kéo dài, không ngừng lại.
- rănHành động mà quần áo bị nhăn lại hoặc tình trạng nhăn trán vì suy nghĩ.
- rânGiống như từ 'ran', chỉ trạng thái nóng hoặc đỏ mặt.
- rấnĐộng từ chỉ hành động di chuyển hoặc đi lại một cách nhanh chóng, thường đi kèm với sự phấn khích.
- ranCảm giác lan tỏa từ một vùng của cơ thể đến khắp nơi, thường là cảm giác nóng, ngứa hoặc tê.
- rắnĐộng vật thuộc lớp bò sát, có thân dài, có vảy, không chân, di chuyển bằng cách uốn thân.
- rằnCó nhiều sọc màu sắc khác nhau.
- ràn(Phương ngữ) là từ chỉ chuồng nuôi gia súc.
- rậnRận là một loại ký sinh trùng nhỏ, thường sống ở da hoặc lông của động vật, gây ngứa và khó chịu.
- rạnTình trạng không còn hoàn toàn lành lặn, có những chỗ bị nứt hoặc rách thành những đường nhỏ.
- ránLàm chín thức ăn bằng cách chiên trong dầu hoặc mỡ đang sôi.
- răn bảo(Ít dùng) có nghĩa tương tự như răn dạy, chỉ việc nhắc nhở, giáo dục người khác.
- rắn cấcRắn đến mức giống như khô cứng lại.
- rắn cângCó nghĩa giống như 'rắn cấc'.
- rắn chắcCứng cáp, không dễ bị phá hỏng, thường dùng để chỉ cơ thể hoặc vật liệu.
- rắn đầu rắn mặtMột loại rắn có hình dạng đầu và mặt giống như rắn, thường được biết đến với đặc trưng là sắc bén và nhanh nhẹn.
- răn dạyHành động vừa răn trong sự nghiêm khắc, vừa dạy bảo để chỉ rõ điều đúng sai.
- răn đeNói rõ về những hậu quả nghiêm trọng nhằm ngăn cấm hành vi, thường kèm theo ý nghĩa đe doạ.
- rắn độcLoài rắn có chứa tuyến nọc độc; cũng được dùng để miêu tả những người hiểm độc.
- rắn giunLoại rắn nhỏ, có hình dáng giống giun, màu sắc nâu đen, thường sống trong môi trường đất ẩm.
- rắn lửaLoại rắn có màu xanh, trong đó phần thân trước mang màu đỏ như lửa.
- rắn lụcLoài rắn độc nhỏ, có đầu hình tam giác, vảy nhỏ, màu xanh lá cây và bụng màu vàng nhạt.
- rắn mặt(Khẩu ngữ) (trẻ con) miêu tả người có tính bướng bỉnh, không dễ thay đổi ý kiến dù đã được nhắc nhở.
- rắn mày rắn mặtHình thức chỉ người có tính cách cứng rắn, bướng bỉnh và kiêu ngạo.
- rắn mốiTừ dùng để chỉ loài thằn lằn, thường được gọi bằng tên địa phương.
- rắn nướcCon rắn sống dưới nước, có thân màu vàng nhạt với đốm đen, thường ăn cá và ếch nhái.
- rạn nứtKhông còn nguyên vẹn, bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu tổn thương, thường được dùng để nói về quan hệ tình cảm.
- răn rắnHơi cứng hoặc rắn.
- rân rấn(nước mắt) ứa ra một ít từ tròng mắt.
- rần rần(Phương ngữ) Từ chỉ âm thanh lớn, mạnh mẽ, giống như tiếng rầm rầm.
- rắn ráoMột loài rắn cỡ trung bình, có màu vàng hoặc nâu ở lưng, bụng màu vàng, mắt to và chuyên ăn ếch nhái.
- rần rậtỞ trạng thái mạnh mẽ, bừng bừng lan tỏa.
- ràn rạtTừ dùng để mô tả âm thanh như tiếng khua mạnh mẽ, đều đặn và liên tiếp trong không khí hoặc nước.
- ran rátCảm giác hơi rát, thường liên quan đến da hoặc niêm mạc.
- rằn rệnTừ ít được sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'rằn ri'.
- răn reo(Phương ngữ) Chỉ trạng thái hoạt bát, vui tươi.
- rắn rếtĐộng vật bò dưới đất, có nọc độc và có khả năng gây hại cho con người, như rắn hay rết.
- rằn riCó những vệt màu khác nhau xen lẫn một cách hỗn tạp, tạo cảm giác rối mắt.
- rắn rỏiTừ chỉ trạng thái có khả năng chịu đựng những tác động ngoại cảnh bất lợi mà vẫn giữ vững thái độ.
- rán sành ra mỡHành động khi thức ăn được chiên trong mỡ cho đến khi có màu vàng và giòn.
- rạn vỡKhông còn nguyên vẹn, đã xuất hiện những dấu hiệu của sự tan vỡ.
- rangLàm chín thực phẩm bằng cách đảo đều trong chảo nóng và khô.
- rằngTừ dùng để biểu thị rằng nội dung sắp nêu ra là phần thuyết minh cho điều đã nói trước đó.
- rạngSáng sủa, rực rỡ; có vẻ đẹp, sức sống.
- rángHiện tượng ánh sáng mặt trời lúc mọc hoặc lặn phản chiếu vào các đám mây, tạo ra khoảng trời sáng rực với các màu sắc như vàng, đỏ hay hồng sẫm.
- răng(Phương ngữ) từ chỉ 'sao'.
- ràngBuộc chặt lại bằng nhiều vòng.
- rặngTừ chỉ một tập hợp nhiều vật cùng loại, thường là cây cối hoặc núi, đứng liên tiếp với nhau tạo thành một dãy dài.
- ràng buộcĐặt ra sự ràng buộc, điều kiện hoặc nghĩa vụ cho ai đó.
- răng cấmRăng hàm, thường được dùng để nhai hoặc nghiền thức ăn.
- răng cưaNhững phần nhọn nhô ra đều đặn ở rìa một vật, giống như răng của lưỡi cưa.
- răng cửaRăng dẹp và sắc ở phía trước hàm, thường được dùng để cắn thức ăn.
- rạng đôngKhoảng thời gian trước khi mặt trời mọc, khi bầu trời phía đông bắt đầu hửng sáng.
- răng hàmRăng lớn, có mặt nhai rộng, ở phía trong hàm, dùng để nghiền nát thức ăn.
- răng khônRăng hàm mọc sau cùng, thường xuất hiện ở người trưởng thành.
- răng nanhRăng nhọn, sắc, nằm giữa các răng cửa và răng hàm, có chức năng xé thức ăn.
- răng rắcDiễn tả âm thanh như tiếng rắc, nhưng mang ý nghĩa liên tiếp.
- ràng ràngTừ ngữ có nghĩa thể hiện sự rõ ràng, minh bạch, thường được sử dụng trong một số phương ngữ.
- ràng rạngBắt đầu có sự sáng lên hoặc rạng rỡ, thường chỉ bầu trời khi trời gần sáng.
- ràng rịt(Phương ngữ) Buộc nhiều vòng chằng chéo nhau để cố định vật thể.
- rạng rỡSử dụng để chỉ vẻ vang, nổi bật, được nhiều người biết đến.
- răng sữaRăng xuất hiện ở trẻ em và một số loài động vật nhỏ, thường sẽ rụng khi trưởng thành để thay thế bằng răng vĩnh viễn.
- rãnhĐường hẹp và lõm xuống trên bề mặt của một số vật.
- rành(Phương ngữ) biết rõ, thạo, sành
- rảnhTừ dùng để chỉ trạng thái không còn vướng bận hay bận rộn.
- ranh con(Khẩu ngữ) chỉ đứa trẻ tinh nghịch, có phần khôn lỏi (thường được dùng để chửi hay mắng mỏ).
- ranh giớiĐường phân chia giữa hai bên.
- ranh maTừ chỉ sự tinh ranh, khôn khéo trong hành động hoặc suy nghĩ.
- rành mạchRõ ràng và chi tiết từng điều, từng khoản.
- ranh mãnhTính từ chỉ sự tinh khôn và nghịch ngợm, thường thể hiện qua hành động hoặc biểu cảm.
- rảnh rangTính từ dùng để chỉ trạng thái rảnh rỗi, không bận rộn.
- rành rànhHết sức rõ ràng, ai cũng có thể nhận thấy.
- rành rẽTừ để chỉ sự rõ ràng, chính xác và dễ hiểu.
- rảnh rỗiThời gian không có việc làm, có thể dành cho các hoạt động tự do.
- rành rọtRõ ràng và chi tiết, không có chỗ nào mơ hồ.
- ráoĐã khô, không còn nước.