rải rác
Định nghĩa
Nghĩa 1: rải rác (Tính từ)
Ở trạng thái phân tán, không tập trung vào một nơi.
- 1."Dân cư sống rải rác ở khắp nơi trong thị trấn."
- 2."Những cây cối mọc rải rác trên đồi tạo nên cảnh đẹp thiên nhiên."
- 3."Các lớp học có học sinh rải rác khắp các phòng học."
Lưu ý khi sử dụng "rải rác"
Lưu ý về tính từ
"rải rác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rải rác"
rải rác là tính từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái phân tán, không tập trung vào một nơi. Ví dụ: "Dân cư sống rải rác ở khắp nơi trong thị trấn."
Từ liên quan
rạp hát
Từ ít dùng chỉ một loại nhà hát, nơi diễn ra các buổi biểu diễn nghệ thuật.
rả rích
Từ dùng để miêu tả những âm thanh nhẹ, đều và kéo dài, tạo cảm giác như không bao giờ ngừng lại.
rải
Hành động phân tán đều trên một khoảng không gian nhất định, thường là rộng.
rải thảm
Thả (bom) xuống một cách đồng loạt và đều trên một khu vực rộng lớn trong cùng một thời điểm.
rảnh
Từ dùng để chỉ trạng thái không còn vướng bận hay bận rộn.
rảnh rang
Tính từ dùng để chỉ trạng thái rảnh rỗi, không bận rộn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.