rắn chắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: rắn chắc (Tính từ)
Cứng cáp, không dễ bị phá hỏng, thường dùng để chỉ cơ thể hoặc vật liệu.
- 1."Sau một thời gian tập gym, cơ bắp của tôi trở nên rắn chắc hơn."
- 2."Chiếc bàn này làm bằng gỗ rắn chắc, nên rất bền."
- 3."Cái túi này được làm từ da rắn chắc, có thể chịu được áp lực lớn."
Nghĩa 2: rắn chắc (Tính từ)
Bền bỉ, kiên cường, không dễ bị mềm yếu hay lùi bước.
- 1."Cô ấy có một tinh thần rắn chắc, không bao giờ bỏ cuộc."
- 2."Những người lính phải có ý chí rắn chắc để vượt qua khó khăn."
- 3."Gia đình tôi luôn rắn chắc trong những lúc khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "rắn chắc"
Lưu ý về tính từ
"rắn chắc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "rắn chắc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rắn chắc"
rắn chắc là tính từ trong tiếng Việt. Cứng cáp, không dễ bị phá hỏng, thường dùng để chỉ cơ thể hoặc vật liệu. Ví dụ: "Sau một thời gian tập gym, cơ bắp của tôi trở nên rắn chắc hơn."
Từ liên quan
rắc rối
Có mối quan hệ phức tạp giữa nhiều yếu tố, khiến cho sự việc trở nên khó hiểu và khó giải quyết.
rắm
Âm thanh phát ra từ cơ thể khi khí đi ra ngoài qua hậu môn, thường được coi là một hành động tự nhiên nhưng đôi khi được xem là thiếu lịch sự.
rắn
Động vật thuộc lớp bò sát, có thân dài, có vảy, không chân, di chuyển bằng cách uốn thân.
rắn câng
Có nghĩa giống như 'rắn cấc'.
rắn cấc
Rắn đến mức giống như khô cứng lại.
rắn giun
Loại rắn nhỏ, có hình dáng giống giun, màu sắc nâu đen, thường sống trong môi trường đất ẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.