ra quân

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ra quân (Động từ)

(Khẩu ngữ) triển khai, tăng cường lực lượng để thúc đẩy một công việc nào đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Trận ra quân đầu tiên của đội nhà diễn ra rất ấn tượng."
  • 2."Chúng tôi sẽ ra quân vào cuối tuần này để thực hiện kế hoạch tình nguyện."
2
Động từ

Nghĩa 2: ra quân (Động từ)

(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như xuất ngũ.

Ví dụ (2)
  • 1."Xuất ngũ"
  • 2."Anh ấy đã ra quân sau hai năm phục vụ trong quân đội."

Lưu ý khi sử dụng "ra quân"

Lưu ý về động từ

"ra quân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "ra quân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ra quân"

ra quân là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) triển khai, tăng cường lực lượng để thúc đẩy một công việc nào đó. Ví dụ: "Trận ra quân đầu tiên của đội nhà diễn ra rất ấn tượng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này