ràng rạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ràng rạng (Tính từ)
Bắt đầu có sự sáng lên hoặc rạng rỡ, thường chỉ bầu trời khi trời gần sáng.
- 1."Bầu trời đã ràng rạng."
- 2."Ánh sáng ràng rạng báo hiệu một ngày mới bắt đầu."
- 3."Sương mù tan dần dưới ánh nắng ràng rạng của buổi sớm."
Lưu ý khi sử dụng "ràng rạng"
Lưu ý về tính từ
"ràng rạng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ràng rạng"
ràng rạng là tính từ trong tiếng Việt. Bắt đầu có sự sáng lên hoặc rạng rỡ, thường chỉ bầu trời khi trời gần sáng. Ví dụ: "Bầu trời đã ràng rạng."
Từ liên quan
ràng
Buộc chặt lại bằng nhiều vòng.
ràng buộc
Đặt ra sự ràng buộc, điều kiện hoặc nghĩa vụ cho ai đó.
ràng ràng
Từ ngữ có nghĩa thể hiện sự rõ ràng, minh bạch, thường được sử dụng trong một số phương ngữ.
ràng rịt
(Phương ngữ) Buộc nhiều vòng chằng chéo nhau để cố định vật thể.
rành
(Phương ngữ) biết rõ, thạo, sành
rành mạch
Rõ ràng và chi tiết từng điều, từng khoản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.