rân
Định nghĩa
Nghĩa 1: rân (Động từ)
Giống như từ 'ran', chỉ trạng thái nóng hoặc đỏ mặt.
- 1."Ran"
- 2."Cười rân khi nghe chuyện hài."
- 3."Mặt đỏ rân vì xấu hổ."
- 4."Cảm thấy rân khi đứng trước đám đông."
Lưu ý khi sử dụng "rân"
Lưu ý về động từ
"rân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rân"
rân là động từ trong tiếng Việt. Giống như từ 'ran', chỉ trạng thái nóng hoặc đỏ mặt. Ví dụ: "Ran"
Từ liên quan
râm bụt
Cây nhỡ có mép lá răng cưa, hoa lớn với màu đỏ hoặc vàng, nhị hoa nối liền thành hình ống ở giữa. Thường được trồng làm cảnh hoặc làm hàng rào.
râm ran
Ở trạng thái cảm nhận một cảm giác nào đó lan tỏa dần dần khắp cơ thể hoặc một bộ phận nào đó.
râm rấp
Từ dùng để chỉ sự ẩm ướt và mát mẻ, thường liên quan đến thời tiết hoặc môi trường tự nhiên.
rân rấn
(nước mắt) ứa ra một ít từ tròng mắt.
râu
Bộ phận của hoa ở một số loại cây.
râu quai nón
Râu mọc từ cằm kéo dài lên hai bên mang tai, thường có dạng hình nón.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.