răn reo
Định nghĩa
Nghĩa 1: răn reo (Tính từ)
(Phương ngữ) Chỉ trạng thái hoạt bát, vui tươi.
- 1."Cô bé luôn răn reo khi chơi đùa với bạn."
- 2."Trong bữa tiệc, mọi người đều có vẻ răn reo và phấn khởi."
Lưu ý khi sử dụng "răn reo"
Lưu ý về tính từ
"răn reo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "răn reo"
răn reo là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Chỉ trạng thái hoạt bát, vui tươi. Ví dụ: "Cô bé luôn răn reo khi chơi đùa với bạn."
Từ liên quan
răn
Hành động mà quần áo bị nhăn lại hoặc tình trạng nhăn trán vì suy nghĩ.
răn bảo
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như răn dạy, chỉ việc nhắc nhở, giáo dục người khác.
răn dạy
Hành động vừa răn trong sự nghiêm khắc, vừa dạy bảo để chỉ rõ điều đúng sai.
răn rắn
Hơi cứng hoặc rắn.
răn đe
Nói rõ về những hậu quả nghiêm trọng nhằm ngăn cấm hành vi, thường kèm theo ý nghĩa đe doạ.
răng
(Phương ngữ) từ chỉ 'sao'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.