ràng ràng

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: ràng ràng (Tính từ)

Từ ngữ có nghĩa thể hiện sự rõ ràng, minh bạch, thường được sử dụng trong một số phương ngữ.

Ví dụ (2)
  • 1."Công việc diễn ra rất ràng ràng, không có gì mập mờ."
  • 2."Bài báo đã trình bày vấn đề một cách ràng ràng và dễ hiểu."

Lưu ý khi sử dụng "ràng ràng"

Lưu ý về tính từ

"ràng ràng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "ràng ràng"

ràng ràng là tính từ trong tiếng Việt. Từ ngữ có nghĩa thể hiện sự rõ ràng, minh bạch, thường được sử dụng trong một số phương ngữ. Ví dụ: "Công việc diễn ra rất ràng ràng, không có gì mập mờ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này