rành rọt
Định nghĩa
Nghĩa 1: rành rọt (Tính từ)
Rõ ràng và chi tiết, không có chỗ nào mơ hồ.
- 1."Nói rành rọt từng câu."
- 2."Biết rành rọt về vấn đề này."
- 3."Cô ấy giải thích rành rọt các bước trong quy trình."
Lưu ý khi sử dụng "rành rọt"
Lưu ý về tính từ
"rành rọt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rành rọt"
rành rọt là tính từ trong tiếng Việt. Rõ ràng và chi tiết, không có chỗ nào mơ hồ. Ví dụ: "Nói rành rọt từng câu."
Từ liên quan
rành mạch
Rõ ràng và chi tiết từng điều, từng khoản.
rành rành
Hết sức rõ ràng, ai cũng có thể nhận thấy.
rành rẽ
Từ để chỉ sự rõ ràng, chính xác và dễ hiểu.
rào
(Phương ngữ) chỉ sông nhỏ.
rào chắn
Rào được sử dụng để ngăn chặn, không cho vượt qua; thường được dùng để chỉ những trở ngại lớn gây cản trở trong việc giao lưu và thông thương.
rào cản
Vật hoặc điều gì đó ngăn cản sự tiến triển hoặc tiếp cận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.