rạc rài
Định nghĩa
Nghĩa 1: rạc rài (Tính từ)
Gầy guộc, xác xơ (nói chung về ngoại hình).
- 1."Thân thể rạc rài."
- 2."Đói khát rạc rài."
- 3."Cụ bà đã trở nên rạc rài do tuổi tác."
- 4."Sau thời gian ốm, anh ấy trông thật rạc rài."
Lưu ý khi sử dụng "rạc rài"
Lưu ý về tính từ
"rạc rài" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rạc rài"
rạc rài là tính từ trong tiếng Việt. Gầy guộc, xác xơ (nói chung về ngoại hình). Ví dụ: "Thân thể rạc rài."
Từ liên quan
rượu đế
(Phương ngữ) đây là loại rượu trắng có nồng độ cao, thường được sản xuất thủ công.
rạ
Phần còn lại của cây lúa sau khi quá trình gặt lúa hoàn tất.
rạc
(cây cối) ở trạng thái tàn lụi, trông xác xơ, yếu ớt.
rạch
Đường dẫn nước từ sông vào đồng ruộng, nơi thuyền bè có thể đi lại.
rạch ròi
Rõ ràng, phân biệt một cách chính xác và có logic.
rạm
Cua nhỏ có thân dẹp, phủ nhiều lông, thường sống ở vùng nước lợ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.