răn dạy
Định nghĩa
Nghĩa 1: răn dạy (Động từ)
Hành động vừa răn trong sự nghiêm khắc, vừa dạy bảo để chỉ rõ điều đúng sai.
- 1."Răn dạy con cái là trách nhiệm của mỗi bậc phụ huynh."
- 2."Cô giáo thường răn dạy học sinh về những giá trị đạo đức."
- 3."Ông bà rất chú trọng việc răn dạy cháu về lễ nghĩa."
Lưu ý khi sử dụng "răn dạy"
Lưu ý về động từ
"răn dạy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "răn dạy"
răn dạy là động từ trong tiếng Việt. Hành động vừa răn trong sự nghiêm khắc, vừa dạy bảo để chỉ rõ điều đúng sai. Ví dụ: "Răn dạy con cái là trách nhiệm của mỗi bậc phụ huynh."
Từ liên quan
răm rắp
Đều đặn và đồng nhất như nhau.
răn
Hành động mà quần áo bị nhăn lại hoặc tình trạng nhăn trán vì suy nghĩ.
răn bảo
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như răn dạy, chỉ việc nhắc nhở, giáo dục người khác.
răn reo
(Phương ngữ) Chỉ trạng thái hoạt bát, vui tươi.
răn rắn
Hơi cứng hoặc rắn.
răn đe
Nói rõ về những hậu quả nghiêm trọng nhằm ngăn cấm hành vi, thường kèm theo ý nghĩa đe doạ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.