rặm

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rặm (Danh từ)

Khó khăn, rắc rối hoặc tình huống không thuận lợi.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi gặp phải một rặm lớn khi sửa xe."
  • 2."Cô ấy đang cố gắng tìm cách thoát khỏi rặm trong công việc."
  • 3."Gia đình tôi đã trải qua nhiều rặm trong năm vừa qua."
2
Động từ

Nghĩa 2: rặm (Động từ)

Gặp phải điều gì đó khó khăn hoặc rắc rối.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi có bài kiểm tra, tôi luôn rặm vào sự hồi hộp."
  • 2."Anh ấy đã rặm khi phải quyết định giữa hai cơ hội nghề nghiệp."
  • 3."Chúng ta cần tìm cách rặm với tình hình hiện tại."

Lưu ý khi sử dụng "rặm"

Lưu ý về động từ

"rặm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"rặm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "rặm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rặm"

rặm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khó khăn, rắc rối hoặc tình huống không thuận lợi. Ví dụ: "Hôm nay tôi gặp phải một rặm lớn khi sửa xe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này