ràng rịt
Định nghĩa
Nghĩa 1: ràng rịt (Động từ)
(Phương ngữ) Buộc nhiều vòng chằng chéo nhau để cố định vật thể.
- 1."Bao gạo được ràng rịt trên yên xe."
- 2."Mấy cái thùng này cần được ràng rịt lại cho chắc chắn."
- 3."Chúng tôi đã ràng rịt các bó củi để dễ dàng vận chuyển."
Lưu ý khi sử dụng "ràng rịt"
Lưu ý về động từ
"ràng rịt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ràng rịt"
ràng rịt là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Buộc nhiều vòng chằng chéo nhau để cố định vật thể. Ví dụ: "Bao gạo được ràng rịt trên yên xe."
Từ liên quan
ràng buộc
Đặt ra sự ràng buộc, điều kiện hoặc nghĩa vụ cho ai đó.
ràng ràng
Từ ngữ có nghĩa thể hiện sự rõ ràng, minh bạch, thường được sử dụng trong một số phương ngữ.
ràng rạng
Bắt đầu có sự sáng lên hoặc rạng rỡ, thường chỉ bầu trời khi trời gần sáng.
rành
(Phương ngữ) biết rõ, thạo, sành
rành mạch
Rõ ràng và chi tiết từng điều, từng khoản.
rành rành
Hết sức rõ ràng, ai cũng có thể nhận thấy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.