ràng buộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: ràng buộc (Động từ)
Đặt ra sự ràng buộc, điều kiện hoặc nghĩa vụ cho ai đó.
- 1."Gia đình tôi luôn ràng buộc tôi phải đi học đại học."
- 2."Công việc này không ràng buộc tôi phải làm việc theo khung giờ cố định."
- 3."Trong mối quan hệ, cả hai bên cần phải ràng buộc lẫn nhau về trách nhiệm."
Nghĩa 2: ràng buộc (Danh từ)
Sự ràng buộc hoặc điều kiện mà một người phải tuân theo.
- 1."Có rất nhiều ràng buộc trong hợp đồng này."
- 2."Cô ấy cảm thấy có quá nhiều ràng buộc trong mối quan hệ hiện tại."
- 3."Ràng buộc giữa các thành viên trong gia đình rất quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "ràng buộc"
Lưu ý về động từ
"ràng buộc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ràng buộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ràng buộc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ràng buộc"
ràng buộc là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đặt ra sự ràng buộc, điều kiện hoặc nghĩa vụ cho ai đó. Ví dụ: "Gia đình tôi luôn ràng buộc tôi phải đi học đại học."
Từ liên quan
ràn
(Phương ngữ) là từ chỉ chuồng nuôi gia súc.
ràn rạt
Từ dùng để mô tả âm thanh như tiếng khua mạnh mẽ, đều đặn và liên tiếp trong không khí hoặc nước.
ràng
Buộc chặt lại bằng nhiều vòng.
ràng ràng
Từ ngữ có nghĩa thể hiện sự rõ ràng, minh bạch, thường được sử dụng trong một số phương ngữ.
ràng rạng
Bắt đầu có sự sáng lên hoặc rạng rỡ, thường chỉ bầu trời khi trời gần sáng.
ràng rịt
(Phương ngữ) Buộc nhiều vòng chằng chéo nhau để cố định vật thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.