ràng buộc

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ràng buộc (Động từ)

Đặt ra sự ràng buộc, điều kiện hoặc nghĩa vụ cho ai đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đình tôi luôn ràng buộc tôi phải đi học đại học."
  • 2."Công việc này không ràng buộc tôi phải làm việc theo khung giờ cố định."
  • 3."Trong mối quan hệ, cả hai bên cần phải ràng buộc lẫn nhau về trách nhiệm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ràng buộc (Danh từ)

Sự ràng buộc hoặc điều kiện mà một người phải tuân theo.

Ví dụ (3)
  • 1."Có rất nhiều ràng buộc trong hợp đồng này."
  • 2."Cô ấy cảm thấy có quá nhiều ràng buộc trong mối quan hệ hiện tại."
  • 3."Ràng buộc giữa các thành viên trong gia đình rất quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "ràng buộc"

Lưu ý về động từ

"ràng buộc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ràng buộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ràng buộc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ràng buộc"

ràng buộc là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đặt ra sự ràng buộc, điều kiện hoặc nghĩa vụ cho ai đó. Ví dụ: "Gia đình tôi luôn ràng buộc tôi phải đi học đại học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này