rắm
Định nghĩa
Nghĩa 1: rắm (Danh từ)
Âm thanh phát ra từ cơ thể khi khí đi ra ngoài qua hậu môn, thường được coi là một hành động tự nhiên nhưng đôi khi được xem là thiếu lịch sự.
- 1."Khi tôi ăn kẹo dẻo, tôi cảm thấy hay rắm rất nhiều."
- 2."Mỗi lần tôi cười to, tôi đều sợ sẽ không kiềm được mà rắm."
- 3."Trẻ nhỏ thường thích cười khi nghe tiếng rắm."
Nghĩa 2: rắm (Động từ)
Hành động sản sinh ra âm thanh hoặc khí qua hậu môn.
- 1."Đừng ngại ngùng, nếu muốn thì cứ rắm đi."
- 2."Một số người có thói quen rắm khi đang xem phim."
- 3."Tôi thường rắm mà không để ý đến xung quanh."
Lưu ý khi sử dụng "rắm"
Lưu ý về động từ
"rắm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"rắm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rắm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rắm"
rắm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Âm thanh phát ra từ cơ thể khi khí đi ra ngoài qua hậu môn, thường được coi là một hành động tự nhiên nhưng đôi khi được xem là thiếu lịch sự. Ví dụ: "Khi tôi ăn kẹo dẻo, tôi cảm thấy hay rắm rất nhiều."
Từ liên quan
rập rờn
Chỉ trạng thái hoặc hành động một cách không rõ ràng, có thể mập mờ hoặc có xu hướng thay đổi.
rắc
Hành động rải hoặc làm cho vật có dạng hạt nhỏ rơi đều khắp trên một bề mặt.
rắc rối
Có mối quan hệ phức tạp giữa nhiều yếu tố, khiến cho sự việc trở nên khó hiểu và khó giải quyết.
rắn
Động vật thuộc lớp bò sát, có thân dài, có vảy, không chân, di chuyển bằng cách uốn thân.
rắn chắc
Cứng cáp, không dễ bị phá hỏng, thường dùng để chỉ cơ thể hoặc vật liệu.
rắn câng
Có nghĩa giống như 'rắn cấc'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.