răn đe
Định nghĩa
Nghĩa 1: răn đe (Động từ)
Nói rõ về những hậu quả nghiêm trọng nhằm ngăn cấm hành vi, thường kèm theo ý nghĩa đe doạ.
- 1."Trừng trị một người để răn đe những người khác."
- 2."Cảnh sát thường xuyên răn đe tội phạm bằng các biện pháp xử lý nghiêm khắc."
- 3."Cha mẹ cần răn đe con cái để chúng hiểu rõ về sự nguy hiểm khi vi phạm quy định."
Lưu ý khi sử dụng "răn đe"
Lưu ý về động từ
"răn đe" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "răn đe"
răn đe là động từ trong tiếng Việt. Nói rõ về những hậu quả nghiêm trọng nhằm ngăn cấm hành vi, thường kèm theo ý nghĩa đe doạ. Ví dụ: "Trừng trị một người để răn đe những người khác."
Từ liên quan
răn dạy
Hành động vừa răn trong sự nghiêm khắc, vừa dạy bảo để chỉ rõ điều đúng sai.
răn reo
(Phương ngữ) Chỉ trạng thái hoạt bát, vui tươi.
răn rắn
Hơi cứng hoặc rắn.
răng
(Phương ngữ) từ chỉ 'sao'.
răng cưa
Những phần nhọn nhô ra đều đặn ở rìa một vật, giống như răng của lưỡi cưa.
răng cấm
Răng hàm, thường được dùng để nhai hoặc nghiền thức ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.