ranh con
Định nghĩa
Nghĩa 1: ranh con (Danh từ)
(Khẩu ngữ) chỉ đứa trẻ tinh nghịch, có phần khôn lỏi (thường được dùng để chửi hay mắng mỏ).
- 1."Thằng ranh con!"
- 2."Cái thằng ranh con ấy mà cứ hay trêu bạn bè."
- 3."Đừng có hành xử như một thằng ranh con."
Lưu ý khi sử dụng "ranh con"
Lưu ý về danh từ
"ranh con" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ranh con"
ranh con là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ đứa trẻ tinh nghịch, có phần khôn lỏi (thường được dùng để chửi hay mắng mỏ). Ví dụ: "Thằng ranh con!"
Từ liên quan
ran
Cảm giác lan tỏa từ một vùng của cơ thể đến khắp nơi, thường là cảm giác nóng, ngứa hoặc tê.
ran rát
Cảm giác hơi rát, thường liên quan đến da hoặc niêm mạc.
rang
Làm chín thực phẩm bằng cách đảo đều trong chảo nóng và khô.
ranh giới
Đường phân chia giữa hai bên.
ranh ma
Từ chỉ sự tinh ranh, khôn khéo trong hành động hoặc suy nghĩ.
ranh mãnh
Tính từ chỉ sự tinh khôn và nghịch ngợm, thường thể hiện qua hành động hoặc biểu cảm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.