ràn rạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: ràn rạt (Tính từ)
Từ dùng để mô tả âm thanh như tiếng khua mạnh mẽ, đều đặn và liên tiếp trong không khí hoặc nước.
- 1."Gió thổi ràn rạt qua các lùm cây."
- 2."Đàn chim đi ăn đêm ràn rạt bay qua."
- 3."Tiếng mưa ràn rạt trên mái nhà tạo nên một giai điệu dễ chịu."
- 4."Cơn sóng vỗ ràn rạt vào bờ mang lại cảm giác thư thái."
Lưu ý khi sử dụng "ràn rạt"
Lưu ý về tính từ
"ràn rạt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ràn rạt"
ràn rạt là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để mô tả âm thanh như tiếng khua mạnh mẽ, đều đặn và liên tiếp trong không khí hoặc nước. Ví dụ: "Gió thổi ràn rạt qua các lùm cây."
Từ liên quan
rà rẫm
(Khẩu ngữ) thực hiện một công việc nào đó một cách rất chậm chạp, không nhanh nhẹn.
rà soát
Hành động xem xét lại một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
ràn
(Phương ngữ) là từ chỉ chuồng nuôi gia súc.
ràng
Buộc chặt lại bằng nhiều vòng.
ràng buộc
Đặt ra sự ràng buộc, điều kiện hoặc nghĩa vụ cho ai đó.
ràng ràng
Từ ngữ có nghĩa thể hiện sự rõ ràng, minh bạch, thường được sử dụng trong một số phương ngữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.