răng hàm
Định nghĩa
Nghĩa 1: răng hàm (Danh từ)
Răng lớn, có mặt nhai rộng, ở phía trong hàm, dùng để nghiền nát thức ăn.
- 1."Răng hàm rất quan trọng để giúp chúng ta nhai thức ăn."
- 2."Khi ăn thực phẩm cứng, răng hàm đảm nhiệm vai trò chính trong việc xay nhuyễn."
Lưu ý khi sử dụng "răng hàm"
Lưu ý về danh từ
"răng hàm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "răng hàm"
răng hàm là danh từ trong tiếng Việt. Răng lớn, có mặt nhai rộng, ở phía trong hàm, dùng để nghiền nát thức ăn. Ví dụ: "Răng hàm rất quan trọng để giúp chúng ta nhai thức ăn."
Từ liên quan
răng cưa
Những phần nhọn nhô ra đều đặn ở rìa một vật, giống như răng của lưỡi cưa.
răng cấm
Răng hàm, thường được dùng để nhai hoặc nghiền thức ăn.
răng cửa
Răng dẹp và sắc ở phía trước hàm, thường được dùng để cắn thức ăn.
răng khôn
Răng hàm mọc sau cùng, thường xuất hiện ở người trưởng thành.
răng nanh
Răng nhọn, sắc, nằm giữa các răng cửa và răng hàm, có chức năng xé thức ăn.
răng rắc
Diễn tả âm thanh như tiếng rắc, nhưng mang ý nghĩa liên tiếp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.