ra tấm ra món
Định nghĩa
Nghĩa 1: ra tấm ra món (Động từ)
Thể hiện rõ ràng bản chất hoặc giá trị của một vấn đề, tình huống nào đó.
- 1."Cô ấy đã ra tấm ra món về tính cách của mình khi nói chuyện với bạn bè."
- 2."Người đó luôn ra tấm ra món khi phát biểu ý kiến trong cuộc họp."
- 3."Qua những hành động của anh ấy, mọi người đã ra tấm ra món về sự trung thực của anh."
Nghĩa 2: ra tấm ra món (Động từ)
Tiết lộ thông tin mà trước đó bị giấu kín.
- 1."Cuộc điều tra đã ra tấm ra món nhiều sự thật phức tạp."
- 2."Khi hỏi kỹ, cuối cùng họ cũng ra tấm ra món được ý định của mình."
- 3."Chúng tôi đã phải ra tấm ra món lý do tại sao lại tạm ngừng dự án."
Lưu ý khi sử dụng "ra tấm ra món"
Lưu ý về động từ
"ra tấm ra món" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "ra tấm ra món" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ra tấm ra món"
ra tấm ra món là động từ trong tiếng Việt. Thể hiện rõ ràng bản chất hoặc giá trị của một vấn đề, tình huống nào đó. Ví dụ: "Cô ấy đã ra tấm ra món về tính cách của mình khi nói chuyện với bạn bè."
Từ liên quan
ra tay
(Khẩu ngữ) bắt đầu hành động để thể hiện khả năng hoặc tài trí của bản thân.
ra trò
Để chỉ hành động hoặc sự việc dẫn đến sự vui vẻ, thú vị, hoặc kỳ diệu xảy ra.
ra tuồng
Hành động diễn xuất, thể hiện một vở kịch hoặc một tiết mục biểu diễn trước khán giả.
ra vẻ
Hành động thể hiện thái độ tự mãn, kiêu ngạo hoặc ra vẻ quan trọng.
ra điều
Có nghĩa là chỉ ra, thông báo hoặc làm rõ một vấn đề nào đó.
ra đầu ra đũa
Bắt đầu làm một việc gì đó, đặc biệt là khi có một kế hoạch hoặc mục tiêu rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.