rang
Định nghĩa
Nghĩa 1: rang (Động từ)
Làm chín thực phẩm bằng cách đảo đều trong chảo nóng và khô.
- 1."Rang lạc đến khi vàng giòn."
- 2."Rang hạt tiêu để tăng hương vị."
- 3."Chuyện nở như ngô rang."
- 4."Cô ấy thích rang các loại hạt trước khi chế biến."
Lưu ý khi sử dụng "rang"
Lưu ý về động từ
"rang" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rang"
rang là động từ trong tiếng Việt. Làm chín thực phẩm bằng cách đảo đều trong chảo nóng và khô. Ví dụ: "Rang lạc đến khi vàng giòn."
Từ liên quan
ram ráp
Hơi ráp, không mịn màng.
ran
Cảm giác lan tỏa từ một vùng của cơ thể đến khắp nơi, thường là cảm giác nóng, ngứa hoặc tê.
ran rát
Cảm giác hơi rát, thường liên quan đến da hoặc niêm mạc.
ranh con
(Khẩu ngữ) chỉ đứa trẻ tinh nghịch, có phần khôn lỏi (thường được dùng để chửi hay mắng mỏ).
ranh giới
Đường phân chia giữa hai bên.
ranh ma
Từ chỉ sự tinh ranh, khôn khéo trong hành động hoặc suy nghĩ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.