rắn ráo
Định nghĩa
Nghĩa 1: rắn ráo (Danh từ)
Một loài rắn cỡ trung bình, có màu vàng hoặc nâu ở lưng, bụng màu vàng, mắt to và chuyên ăn ếch nhái.
- 1."Rắn ráo thường sống ở những khu vực ẩm ướt quanh ao hồ."
- 2."Khi đi rừng, tôi đã gặp một con rắn ráo lớn nằm phơi nắng."
Lưu ý khi sử dụng "rắn ráo"
Lưu ý về danh từ
"rắn ráo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "rắn ráo"
rắn ráo là danh từ trong tiếng Việt. Một loài rắn cỡ trung bình, có màu vàng hoặc nâu ở lưng, bụng màu vàng, mắt to và chuyên ăn ếch nhái. Ví dụ: "Rắn ráo thường sống ở những khu vực ẩm ướt quanh ao hồ."
Từ liên quan
rắn mặt
(Khẩu ngữ) (trẻ con) miêu tả người có tính bướng bỉnh, không dễ thay đổi ý kiến dù đã được nhắc nhở.
rắn mối
Từ dùng để chỉ loài thằn lằn, thường được gọi bằng tên địa phương.
rắn nước
Con rắn sống dưới nước, có thân màu vàng nhạt với đốm đen, thường ăn cá và ếch nhái.
rắn rết
Động vật bò dưới đất, có nọc độc và có khả năng gây hại cho con người, như rắn hay rết.
rắn rỏi
Từ chỉ trạng thái có khả năng chịu đựng những tác động ngoại cảnh bất lợi mà vẫn giữ vững thái độ.
rắn đầu rắn mặt
Một loại rắn có hình dạng đầu và mặt giống như rắn, thường được biết đến với đặc trưng là sắc bén và nhanh nhẹn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.