rã rượi
Định nghĩa
Nghĩa 1: rã rượi (Tính từ)
Có vẻ rũ xuống, nhếch nhác do quá mệt mỏi hoặc buồn bã.
- 1."Chân tay rã rượi sau một ngày làm việc vất vả."
- 2."Đầu tóc rã rượi vì không kịp chăm sóc."
- 3."Cô ấy nhìn rất rã rượi sau những ngày ôn thi."
Lưu ý khi sử dụng "rã rượi"
Lưu ý về tính từ
"rã rượi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rã rượi"
rã rượi là tính từ trong tiếng Việt. Có vẻ rũ xuống, nhếch nhác do quá mệt mỏi hoặc buồn bã. Ví dụ: "Chân tay rã rượi sau một ngày làm việc vất vả."
Từ liên quan
rây
Đồ dùng được làm từ vải thưa hoặc lưới kim loại, được căng vào một cái khung, dùng để tách riêng chất lỏng hoặc những hạt nhỏ trong một hỗn hợp đã được nghiền nhỏ.
rã
Từ chỉ việc phân tán, không còn tổ chức hoặc không còn quan hệ với nhau nữa.
rã họng
(Khẩu ngữ) (nói hoặc đói đến mức) đến độ không còn sức, mệt mỏi không chịu nổi nữa.
rã rời
Ở trạng thái hết sức mỏi mệt, có cảm giác như các bộ phận của cơ thể muốn tách rời nhau ra và không còn sức để vận động.
rã đám
Tình trạng uể oải, không đồng nhất, mỗi người ở một nơi hoặc có cách ứng xử khác nhau.
rãnh
Đường hẹp và lõm xuống trên bề mặt của một số vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.