ràn
Định nghĩa
Nghĩa 1: ràn (Danh từ)
(Phương ngữ) là từ chỉ chuồng nuôi gia súc.
- 1."Ràn trâu."
- 2."Trong làng có một cái ràn gà rất lớn."
- 3."Mỗi sáng, tôi thường ra ràn để cho gà ăn."
Lưu ý khi sử dụng "ràn"
Lưu ý về danh từ
"ràn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ràn"
ràn là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) là từ chỉ chuồng nuôi gia súc. Ví dụ: "Ràn trâu."
Từ liên quan
rà
Xem xét lại từng chi tiết để phát hiện sai sót.
rà rẫm
(Khẩu ngữ) thực hiện một công việc nào đó một cách rất chậm chạp, không nhanh nhẹn.
rà soát
Hành động xem xét lại một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
ràn rạt
Từ dùng để mô tả âm thanh như tiếng khua mạnh mẽ, đều đặn và liên tiếp trong không khí hoặc nước.
ràng
Buộc chặt lại bằng nhiều vòng.
ràng buộc
Đặt ra sự ràng buộc, điều kiện hoặc nghĩa vụ cho ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.