ram ráp
Định nghĩa
Nghĩa 1: ram ráp (Tính từ)
Hơi ráp, không mịn màng.
- 1."Cằm ram ráp những râu."
- 2."Đôi bàn tay ram ráp."
- 3."Bề mặt vải này hơi ram ráp."
- 4."Da của ông ấy ram ráp do làm việc ngoài trời."
Lưu ý khi sử dụng "ram ráp"
Lưu ý về tính từ
"ram ráp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ram ráp"
ram ráp là tính từ trong tiếng Việt. Hơi ráp, không mịn màng. Ví dụ: "Cằm ram ráp những râu."
Từ liên quan
radio cassette
Thiết bị đa chức năng, kết hợp giữa radio và máy ghi âm.
radium
Kim loại trắng như bạc, rất mềm, có tính phóng xạ mạnh, thường được sử dụng trong việc điều trị ung thư.
ram
Tập hợp 500 tờ giấy hoặc 20 thếp giấy, được sử dụng làm đơn vị để tính số lượng giấy.
ran
Cảm giác lan tỏa từ một vùng của cơ thể đến khắp nơi, thường là cảm giác nóng, ngứa hoặc tê.
ran rát
Cảm giác hơi rát, thường liên quan đến da hoặc niêm mạc.
rang
Làm chín thực phẩm bằng cách đảo đều trong chảo nóng và khô.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.