râm bụt
Định nghĩa
Nghĩa 1: râm bụt (Danh từ)
Cây nhỡ có mép lá răng cưa, hoa lớn với màu đỏ hoặc vàng, nhị hoa nối liền thành hình ống ở giữa. Thường được trồng làm cảnh hoặc làm hàng rào.
- 1."Hàng rào râm bụt rất đẹp."
- 2."Cây râm bụt nở hoa rực rỡ vào mùa hè."
- 3.""Có đỏ mà chẳng có thơm, Như hoa râm bụt nên cơm cháo gì!""
Lưu ý khi sử dụng "râm bụt"
Lưu ý về danh từ
"râm bụt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "râm bụt"
râm bụt là danh từ trong tiếng Việt. Cây nhỡ có mép lá răng cưa, hoa lớn với màu đỏ hoặc vàng, nhị hoa nối liền thành hình ống ở giữa. Thường được trồng làm cảnh hoặc làm hàng rào. Ví dụ: "Hàng rào râm bụt rất đẹp."
Từ liên quan
rát rạt
Chỉ trạng thái hoặc cảm giác nặng nề, khó chịu khi bị va chạm hoặc tiếp xúc.
ráy
Cây thân cỏ mọc hoang, có phiến lá hình mũi tên và cụm hoa được bao bởi mo phía ngoài, củ của nó có thể gây ngứa.
râm
Không có ánh sáng mặt trời do bị mây hoặc vật chắn che khuất.
râm ran
Ở trạng thái cảm nhận một cảm giác nào đó lan tỏa dần dần khắp cơ thể hoặc một bộ phận nào đó.
râm rấp
Từ dùng để chỉ sự ẩm ướt và mát mẻ, thường liên quan đến thời tiết hoặc môi trường tự nhiên.
rân
Giống như từ 'ran', chỉ trạng thái nóng hoặc đỏ mặt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.