ra chiều

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ra chiều (Động từ)

Hành động đi ra ngoài vào buổi chiều, thường được sử dụng trong ngữ cảnh đi dạo, đi chơi hay thư giãn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiều nay, tôi sẽ ra chiều để đi uống trà sữa với bạn."
  • 2."Mỗi khi trời mát, gia đình tôi thường ra chiều để tập thể dục."
  • 3."Cô ấy thích ra chiều để ngắm hoàng hôn bên sông."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ra chiều (Danh từ)

Khoảng thời gian vào buổi chiều, thường bắt đầu từ khi mặt trời lặn cho đến tối.

Ví dụ (3)
  • 1."Buổi ra chiều thật yên tĩnh, khiến tôi cảm thấy thoải mái."
  • 2."Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một buổi picnic vào buổi ra chiều."
  • 3."Ra chiều là thời điểm hoàn hảo để đi dạo công viên."

Lưu ý khi sử dụng "ra chiều"

Lưu ý về động từ

"ra chiều" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ra chiều" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ra chiều" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ra chiều"

ra chiều là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động đi ra ngoài vào buổi chiều, thường được sử dụng trong ngữ cảnh đi dạo, đi chơi hay thư giãn. Ví dụ: "Chiều nay, tôi sẽ ra chiều để đi uống trà sữa với bạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này