ra trò

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ra trò (Động từ)

Để chỉ hành động hoặc sự việc dẫn đến sự vui vẻ, thú vị, hoặc kỳ diệu xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay bọn trẻ ra trò chơi thật vui, chúng cười rất nhiều."
  • 2."Khi tham gia lễ hội, mọi người cùng nhau ra trò nào!"
  • 3."Chúng tôi ra trò bàn về kế hoạch du lịch sắp tới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ra trò (Danh từ)

Một sự kiện hoặc hoạt động gây ra niềm vui hoặc sự thú vị cho mọi người.

Ví dụ (3)
  • 1."Bữa tiệc của họ thực sự là một ra trò khó quên."
  • 2."Chương trình ca nhạc tối qua là một ra trò tuyệt vời cho gia đình."
  • 3."Sự kiện này chắc chắn sẽ là một ra trò lớn đối với cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "ra trò"

Lưu ý về động từ

"ra trò" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ra trò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ra trò" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ra trò"

ra trò là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Để chỉ hành động hoặc sự việc dẫn đến sự vui vẻ, thú vị, hoặc kỳ diệu xảy ra. Ví dụ: "Hôm nay bọn trẻ ra trò chơi thật vui, chúng cười rất nhiều."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này