rằn ri
Định nghĩa
Nghĩa 1: rằn ri (Tính từ)
Có những vệt màu khác nhau xen lẫn một cách hỗn tạp, tạo cảm giác rối mắt.
- 1."Cái mũ rằn ri."
- 2."Bộ quần áo rằn ri."
- 3."Bức tranh rằn ri nhìn thật thú vị."
- 4."Chiếc xe rằn ri nổi bật giữa đám đông."
Lưu ý khi sử dụng "rằn ri"
Lưu ý về tính từ
"rằn ri" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rằn ri"
rằn ri là tính từ trong tiếng Việt. Có những vệt màu khác nhau xen lẫn một cách hỗn tạp, tạo cảm giác rối mắt. Ví dụ: "Cái mũ rằn ri."
Từ liên quan
rắp định
Từ cổ dùng để chỉ việc định sẵn hoặc có ý định từ trước.
rằm
Ngày thứ mười lăm trong tháng âm lịch, thường được biết đến với ánh trăng sáng và là thời điểm quan trọng trong nhiều phong tục tập quán.
rằn
Có nhiều sọc màu sắc khác nhau.
rằn rện
Từ ít được sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'rằn ri'.
rằng
Từ dùng để biểu thị rằng nội dung sắp nêu ra là phần thuyết minh cho điều đã nói trước đó.
rặc
(Phương ngữ) (thuỷ triều) chỉ hiện tượng nước rút xuống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.