rậm rì
Định nghĩa
Nghĩa 1: rậm rì (Tính từ)
màu sắc hoặc hình dáng dày, rậm và thường liên quan đến cây cỏ hoặc tóc.
- 1."Cái cây trong vườn nhà mình lúc nào cũng rậm rì và xanh tốt."
- 2."Mái tóc của cô ấy dài và rậm rì, rất quyến rũ."
- 3."Khu rừng này có nhiều bụi cây rậm rì, rất đẹp vào mùa hè."
Lưu ý khi sử dụng "rậm rì"
Lưu ý về tính từ
"rậm rì" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rậm rì"
rậm rì là tính từ trong tiếng Việt. màu sắc hoặc hình dáng dày, rậm và thường liên quan đến cây cỏ hoặc tóc. Ví dụ: "Cái cây trong vườn nhà mình lúc nào cũng rậm rì và xanh tốt."
Từ liên quan
rẫy
Đất trồng trọt trong vùng rừng núi, được tạo ra bằng cách phá rừng, đốt cây, rồi trồng trọt.
rẫy chết
Một khu vực đất nông nghiệp, thường là vườn hoặc cánh đồng, đã bị bỏ hoang hoặc không còn được canh tác.
rậm
Có mật độ dày, thường chỉ các loại cây cối hoặc chỗ ở, có thể gây khó khăn trong việc di chuyển.
rậm rạp
Chỉ trạng thái của một khu vực có nhiều cây cối, cỏ dại, hoặc sự phát triển dày đặc của thực vật.
rậm rật
Chỉ trạng thái có nhiều vật cản trở, thường là cây cối làm cho khó di chuyển qua đó.
rậm rịch
Chỉ trạng thái ồn ào, náo động hoặc sự hoạt động diễn ra xôn xao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.