răng cửa
Định nghĩa
Nghĩa 1: răng cửa (Danh từ)
Răng dẹp và sắc ở phía trước hàm, thường được dùng để cắn thức ăn.
- 1."Răng cửa là những chiếc răng đầu tiên khi bạn cười."
- 2."Trẻ em thường mất răng cửa khi chúng từ 6 đến 7 tuổi."
Lưu ý khi sử dụng "răng cửa"
Lưu ý về danh từ
"răng cửa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "răng cửa"
răng cửa là danh từ trong tiếng Việt. Răng dẹp và sắc ở phía trước hàm, thường được dùng để cắn thức ăn. Ví dụ: "Răng cửa là những chiếc răng đầu tiên khi bạn cười."
Từ liên quan
răng
(Phương ngữ) từ chỉ 'sao'.
răng cưa
Những phần nhọn nhô ra đều đặn ở rìa một vật, giống như răng của lưỡi cưa.
răng cấm
Răng hàm, thường được dùng để nhai hoặc nghiền thức ăn.
răng hàm
Răng lớn, có mặt nhai rộng, ở phía trong hàm, dùng để nghiền nát thức ăn.
răng khôn
Răng hàm mọc sau cùng, thường xuất hiện ở người trưởng thành.
răng nanh
Răng nhọn, sắc, nằm giữa các răng cửa và răng hàm, có chức năng xé thức ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.