rắn đầu rắn mặt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rắn đầu rắn mặt (Danh từ)

Một loại rắn có hình dạng đầu và mặt giống như rắn, thường được biết đến với đặc trưng là sắc bén và nhanh nhẹn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã thấy con rắn đầu rắn mặt bò ra từ bụi cỏ."
  • 2."An thích chụp ảnh những loài rắn độc, trong đó có rắn đầu rắn mặt."
  • 3."Khi đi dã ngoại, chúng ta cần cẩn thận với rắn đầu rắn mặt trong khu rừng."

Lưu ý khi sử dụng "rắn đầu rắn mặt"

Lưu ý về danh từ

"rắn đầu rắn mặt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rắn đầu rắn mặt"

rắn đầu rắn mặt là danh từ trong tiếng Việt. Một loại rắn có hình dạng đầu và mặt giống như rắn, thường được biết đến với đặc trưng là sắc bén và nhanh nhẹn. Ví dụ: "Tôi đã thấy con rắn đầu rắn mặt bò ra từ bụi cỏ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này