rành
Định nghĩa
Nghĩa 1: rành (Động từ)
(Phương ngữ) biết rõ, thạo, sành
- 1."Tôi không rành nấu ăn."
- 2."Chỉ biết qua loa chứ không rành."
- 3."Việc đó anh có rành không?"
- 4."Em rất rành về du lịch nước ngoài."
Nghĩa 2: rành (Tính từ)
(Phương ngữ, Ít dùng) nghĩa tương tự như rõ.
- 1."Câu chuyện này rõ rồi."
- 2."Kể rành mọi chuyện mà mọi người cần biết."
- 3."Hỏi cho rành để mọi người hiểu rõ hơn."
- 4."Bức tranh này đã được vẽ rành mạch."
Nghĩa 3: rành (Phụ từ)
chỉ thuần một loại, không có loại nào khác.
- 1."Bán rành hàng cao cấp."
- 2."Cả vườn chỉ trồng rành một loài hoa."
- 3."Quán này chỉ phục vụ rành món ăn truyền thống."
- 4."Chúng tôi chỉ tổ chức rành các hoạt động văn hóa."
Lưu ý khi sử dụng "rành"
Lưu ý về động từ
"rành" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"rành" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "rành" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rành"
rành là động từ, tính từ, phụ từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) biết rõ, thạo, sành Ví dụ: "Tôi không rành nấu ăn."
Từ liên quan
ràng ràng
Từ ngữ có nghĩa thể hiện sự rõ ràng, minh bạch, thường được sử dụng trong một số phương ngữ.
ràng rạng
Bắt đầu có sự sáng lên hoặc rạng rỡ, thường chỉ bầu trời khi trời gần sáng.
ràng rịt
(Phương ngữ) Buộc nhiều vòng chằng chéo nhau để cố định vật thể.
rành mạch
Rõ ràng và chi tiết từng điều, từng khoản.
rành rành
Hết sức rõ ràng, ai cũng có thể nhận thấy.
rành rẽ
Từ để chỉ sự rõ ràng, chính xác và dễ hiểu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.