răng khôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: răng khôn (Danh từ)

Răng hàm mọc sau cùng, thường xuất hiện ở người trưởng thành.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi răng khôn mọc, nhiều người thường cảm thấy đau nhức."
  • 2."Bác sĩ khuyên tôi nên nhổ răng khôn để tránh viêm nhiễm."

Lưu ý khi sử dụng "răng khôn"

Lưu ý về danh từ

"răng khôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "răng khôn"

răng khôn là danh từ trong tiếng Việt. Răng hàm mọc sau cùng, thường xuất hiện ở người trưởng thành. Ví dụ: "Khi răng khôn mọc, nhiều người thường cảm thấy đau nhức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này